Stop in là gì? Tất tần tật về Stop in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stop in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 674 28/04/2025


Stop in

I. Định nghĩa Stop in

Stop in: Ở nhà / Thăm nhanh

Stop in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stop (động từ): dừng lại

  • In (giới từ): vào trong (một nơi nào đó)

→Stop in có thể có các nghĩa sau:

  • Ghé qua một địa điểm: Dùng khi bạn vào một nơi nào đó mà không dự định ở lại lâu.

  • Thăm ai đó: Có thể dùng khi bạn vào thăm ai đó một cách ngắn gọn, không có kế hoạch dài lâu.

  • Vào trong để làm việc gì đó ngắn hạn: Ví dụ, ghé vào cửa hàng để mua thứ gì đó rồi đi ngay.

Ví dụ:

I was feeling tired so I STOPPED IN last night. Tôi đang thấy rất mệ nên tôi đã ở nhà tối qua.

I STOPPED IN at my aunt's after work. Tôi ghé thăm nhanh dì tôi sau giờ làm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stop in

1. Cấu trúc

  • Stop in (at a place) = ghé qua, dừng lại tại một địa điểm.

  • Stop in (to do something) = vào để làm một việc gì đó nhanh chóng.

2. Cách sử dụng

  • Ghé qua một nơi: Dùng khi bạn vào một địa điểm mà không có kế hoạch dài lâu.

  • Thăm một ai đó: Thường dùng trong ngữ cảnh bạn vào thăm một người nhưng không ở lại lâu.

  • Vào làm một việc gì đó: Được dùng khi bạn vào một nơi để làm việc gì đó nhanh chóng rồi đi.

Ví dụ:

  • I’ll stop in at the bank to withdraw some money.
    → Tôi sẽ ghé qua ngân hàng để rút một ít tiền.

  • We stopped in at her house to drop off the gift.
    → Chúng tôi ghé qua nhà cô ấy để gửi món quà.

  • He stopped in to say hello before heading to work.
    → Anh ấy ghé qua để chào hỏi trước khi đến nơi làm việc.

  • I stopped in to grab a coffee on my way home.
    → Tôi ghé qua để lấy một cốc cà phê trên đường về nhà.

  • She stopped in briefly to check on her friend.
    → Cô ấy ghé qua một lát để kiểm tra xem bạn mình thế nào.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stop in

1. Từ đồng nghĩa

  • Stop by – ghé qua

  • Drop in – ghé qua

  • Pop in – ghé qua

2. Từ trái nghĩa

  • Leave – rời đi

  • Pass by – đi qua mà không dừng lại

  • Move on – tiếp tục đi

1 674 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: