Bail out of là gì? Tất tần tật về bail out of
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bail out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bail out of
I. Định nghĩa Bail out of
bail out of: Bảo lãnh
Bail out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: bail → cứu, giải cứu
-
Giới từ: out of → ra khỏi, thoát khỏi
Bail out of có nghĩa là rút lui khỏi một tình huống, trách nhiệm, nghĩa vụ nào đó, hoặc tránh né điều gì đó mà bạn đã tham gia hoặc cam kết trước đó.
Ví dụ:
I must bail my drunken brother out of jail. (Tôi phải bảo lãnh người anh trai nghiện rượu ra khỏi nhà tù.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bail out of
1. Cấu trúc
Bail out of + something (Rút lui khỏi cái gì đó, tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ)
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi ai đó rút lui hoặc tránh né một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc cam kết mà họ đã nhận.
-
Có thể dùng trong các tình huống kinh tế, pháp lý, hoặc trong các tình huống mà một người không muốn tiếp tục tham gia.
Ví dụ:
-
He bailed out of the business partnership when it started to fail.
→ Anh ấy đã rút lui khỏi mối quan hệ đối tác kinh doanh khi nó bắt đầu gặp khó khăn. -
She bailed out of the trip at the last minute because of a family emergency.
→ Cô ấy đã rút lui khỏi chuyến đi vào phút cuối vì một tình huống khẩn cấp trong gia đình. -
They decided to bail out of the project after seeing the overwhelming challenges.
→ Họ quyết định rút lui khỏi dự án sau khi thấy những thử thách quá lớn. -
He bailed out of his responsibility to help with the event preparation.
→ Anh ấy đã rút lui khỏi trách nhiệm giúp đỡ chuẩn bị sự kiện. -
She bailed out of her agreement to attend the meeting at the last second.
→ Cô ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận tham dự cuộc họp vào giây phút cuối.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bail out of
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Withdraw from | Rút khỏi | He withdrew from the contract after a disagreement. | Anh ấy đã rút khỏi hợp đồng sau một cuộc bất đồng. |
| Back out of | Rút lui khỏi | She backed out of the event at the last minute. | Cô ấy đã rút lui khỏi sự kiện vào phút chót. |
| Pull out of | Rút khỏi | The company pulled out of the deal due to financial issues. | Công ty đã rút khỏi thỏa thuận vì các vấn đề tài chính. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Commit to | Cam kết tham gia | He committed to the project even though it was challenging. | Anh ấy cam kết tham gia dự án mặc dù nó rất khó khăn. |
| Engage in | Tham gia vào | They decided to engage in the new partnership. | Họ quyết định tham gia vào quan hệ đối tác mới. |
| Follow through | Thực hiện đến cùng | She followed through with her promise to help. | Cô ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ của mình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
