Swing round là gì? Tất tần tật về Swing round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swing round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 521 29/04/2025


Swing round

I. Định nghĩa Swing round

Swing round: Thay đổi ý kiến nhanh chóng / Di chuyển nhanh

Swing round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: swing → xoay, đung đưa

  • Phó từ: round (Anh-Anh của "around") → vòng lại, quay lại

→ Swing round: Quay lại đột ngột, thay đổi hướng, thường là để nhìn, phản ứng hoặc di chuyển

Ví dụ:

They were against it at first then SWUNG ROUND and supported it. Bọn họ chống alij nó lúc đầu nhưng sau đó thì thay đổi quan điểm và ủng hộ nó.

She SWUNG ROUND and greeted them. Cô ấy di chuyển nhanh đến và chào họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swing round

1. Cấu trúc

  • S + swing round

  • S + swing round + (sth/s.o) → có thể là xe, đầu, camera, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi người hoặc vật (xe, camera...) xoay hướng bất ngờ hoặc nhanh chóng

  • Gần nghĩa với swing around (dùng thay thế được trong nhiều trường hợp)

  • Dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh - Anh

Ví dụ:

  • She swung round when she heard a noise.
    → Cô ấy quay ngoắt lại khi nghe thấy tiếng động.

  • The car swung round the corner too fast.
    → Chiếc xe quẹo gấp qua góc cua quá nhanh.

  • He swung round to face her.
    → Anh ta quay người lại để đối mặt với cô ấy.

  • I swung round in my chair to look at the screen.
    → Tôi quay ghế lại để nhìn vào màn hình.

  • The camera swung round to catch the action.
    → Máy quay xoay lại để bắt trọn cảnh hành động.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swing round

1. Từ đồng nghĩa

  • turn around → quay lại

  • spin round → xoay vòng

  • whirl around → quay ngoắt

  • pivot → xoay trục

2. Từ trái nghĩa

  • stay facing forward → tiếp tục hướng về phía trước

  • stay still → đứng yên, không xoay

  • freeze → bất động

1 521 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: