Level off là gì? Tất tần tật về Level off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Level off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 802 15/04/2025


Level off

I. Định nghĩa Level off

Level off: Ổn định độ cao của máy bay

Level off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Level: làm phẳng, làm bằng, ổn định

  • Off: trong phrasal verb này mang nghĩa chấm dứt một sự biến động, đi về trạng thái cân bằng

→ Level off: Trở nên ổn định, đi ngang, không còn thay đổi nhiều nữa (sau một khoảng thời gian tăng/giảm nhanh)

Ví dụ:

The pilot LEVELED OFF at 5,000 meters. Phi công ổn định độ cao của máy bay ở khỏang 5000 mét.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Level off

1. Cấu trúc

  • S + level(s) off

  • Dùng với chủ ngữ là con số, giá cả, tình hình, máy bay, đồ thị, v.v.

Thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại tiếp diễn khi mô tả xu hướng.

2. Cách sử dụng

  • Trong kinh tế/tài chính: mô tả giá cả, lạm phát, tăng trưởng dừng lại và ổn định

  • Trong hàng không: mô tả khi máy bay ổn định độ cao sau khi cất cánh hoặc giảm độ cao

  • Trong đồ thị/số liệu: mô tả biểu đồ không còn tăng hoặc giảm nữa

Ví dụ:

  • After months of rapid growth, sales finally leveled off.
    → Sau nhiều tháng tăng trưởng nhanh, doanh số cuối cùng cũng đã ổn định.

  • The inflation rate is expected to level off next year.
    → Tỷ lệ lạm phát được dự báo sẽ ổn định vào năm sau.

  • The plane climbed to 35,000 feet and then leveled off.
    → Máy bay đã lên tới độ cao 35.000 feet rồi ổn định độ cao.

  • Temperatures will level off by the weekend.
    → Nhiệt độ sẽ ổn định vào cuối tuần.

  • House prices rose sharply in early 2023 but are now leveling off.
    → Giá nhà tăng mạnh vào đầu năm 2023 nhưng hiện nay đang ổn định lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Level off

1. Từ đồng nghĩa

  • Stabilize – trở nên ổn định
    Ví dụ: The market stabilized after months of volatility.
    → Thị trường đã ổn định sau nhiều tháng biến động.

  • Plateau – đạt đến một mức và giữ nguyên
    Ví dụ: The number of cases plateaued last week.
    → Số ca bệnh đã đạt đỉnh và giữ nguyên vào tuần trước.

  • Even out – cân bằng, làm đều
    Ví dụ: Her emotions finally evened out.
    → Cảm xúc của cô ấy cuối cùng cũng ổn định lại.

  • Settle down – lắng xuống, bình ổn
    Ví dụ: The situation is starting to settle down.
    → Tình hình đang bắt đầu ổn định.

2. Từ trái nghĩa

  • Fluctuate – dao động
    Ví dụ: Prices continue to fluctuate wildly.
    → Giá cả tiếp tục dao động mạnh.

  • Spike – tăng vọt
    Ví dụ: Electricity usage spiked during the heatwave.
    → Lượng điện tiêu thụ tăng vọt trong đợt nắng nóng.

  • Soar – tăng mạnh, bay cao
    Ví dụ: The company's profits soared last quarter.
    → Lợi nhuận công ty đã tăng vọt trong quý trước.

  • Plummet – giảm mạnh
    Ví dụ: Stocks plummeted due to the crisis.
    → Cổ phiếu lao dốc vì khủng hoảng.

1 802 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: