Muscle into là gì? Tất tần tật về Muscle into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Muscle into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 525 17/04/2025


Muscle into

I. Định nghĩa Muscle into

Muscle into: Tham gia vào cái gì đó dù bị từ chối

Muscle into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Muscle – cơ bắp (ở đây có nghĩa là "dùng sức mạnh" hoặc "ép buộc vào")

  • Giới từ: Into – vào trong, thể hiện sự xâm nhập vào một tình huống, sự kiện, hay một không gian cụ thể.

→ Muscle into có nghĩa là xâm nhập vào, can thiệp vào hoặc chiếm lấy một tình huống hoặc không gian nào đó mà không được mời, bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc áp lực, thường để giành quyền kiểm soát.

Ví dụ:

They are MUSCLING INTO our market because there is very little we can do to stop them. Họ vẫn đang tham gia vào việc của siêu thị chúng tôi bởi có rất ít thứ chúng tôi có thể làm để ngăn họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Muscle into

1. Cấu trúc

  • S + muscle into + something (xâm nhập vào cái gì)

  • S + muscle into + a situation/conversation (xâm nhập vào một tình huống/cuộc trò chuyện)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Xâm nhập vào cuộc trò chuyện Khi ai đó chen vào cuộc trò chuyện mà không được mời.
Can thiệp vào công việc hoặc hoạt động của người khác Khi ai đó cố gắng tham gia vào công việc hoặc hoạt động của người khác mà không có sự đồng ý.
Giành quyền kiểm soát Khi ai đó cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc quyền lực trong một tình huống.

Ví dụ:

  • He muscled into our discussion, even though no one had invited him.
    (Anh ta chen vào cuộc thảo luận của chúng tôi, mặc dù không ai mời anh ta.)

  • The big company muscled into the small business market and forced many companies to shut down.
    (Công ty lớn đã xâm nhập vào thị trường doanh nghiệp nhỏ và buộc nhiều công ty phải đóng cửa.)

  • She muscled into the conversation and started talking about her own experiences.
    (Cô ấy chen vào cuộc trò chuyện và bắt đầu nói về những trải nghiệm của chính mình.)

  • They muscled into the project without asking for permission and started making decisions.
    (Họ đã xâm nhập vào dự án mà không xin phép và bắt đầu đưa ra quyết định.)

  • He tried to muscle into the team, but the leader told him to back off.
    (Anh ấy cố gắng chen vào đội, nhưng trưởng nhóm đã bảo anh ấy lùi lại.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Muscle into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Intrude into (xâm nhập vào) She intruded into our meeting without any notice. (Cô ấy xâm nhập vào cuộc họp của chúng tôi mà không có sự thông báo.)
Butt into (chen vào) Stop butting into other people's affairs. (Đừng chen vào chuyện của người khác.)
Interfere with (can thiệp vào) He interfered with the negotiations by giving unnecessary advice. (Anh ấy đã can thiệp vào cuộc đàm phán bằng cách đưa ra lời khuyên không cần thiết.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stay out of (tránh xa, không tham gia vào) Please stay out of the discussion, it's between me and him. (Làm ơn đừng tham gia vào cuộc thảo luận này, nó chỉ là giữa tôi và anh ấy.)
Mind your own business (chú ý việc của mình) Mind your own business and stop muscling into my personal matters. (Chú ý việc của mình và đừng chen vào chuyện riêng của tôi.)
Respect privacy (tôn trọng sự riêng tư) She always respects others' privacy and doesn't muscle into their lives. (Cô ấy luôn tôn trọng sự riêng tư của người khác và không xâm nhập vào cuộc sống của họ.)

1 525 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: