Bucket down là gì? Tất tần tật về bucket down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bucket down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 414 13/05/2025


Bucket down

I. Định nghĩa Bucket down

bucket down: (mưa) rơi như trút

Bucket down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bucket – xô, thùng, đổ

  • Phó từ đi kèm: down – xuống, xuống dưới

→ Bucket down: Mưa rất to, mưa như trút nước. Đây là cách diễn đạt thông dụng khi nói về mưa lớn.

Ví dụ:

Take an umbrella; it's bucketing down. (Mang ô đi; trời đang mưa như trút.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bucket down

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Bucket down Mưa to, mưa rào

2. Cách sử dụng

  • It’s bucketing down outside.
    → Ngoài trời đang mưa rất to.

  • The rain started to bucket down just as we arrived.
    → Cơn mưa bắt đầu trút xuống ngay khi chúng tôi đến.

  • We had to run for cover because it was bucketing down.
    → Chúng tôi phải chạy vào chỗ trú vì mưa quá lớn.

  • I didn’t go out because it was bucketing down.
    → Tôi không ra ngoài vì trời mưa rất to.

  • It’s been bucketing down all afternoon.
    → Suốt buổi chiều nay, trời mưa rất lớn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bucket down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Pour down (mưa lớn, mưa xối xả) It’s pouring down right now. Trời đang mưa xối xả ngay bây giờ.
Rain heavily (mưa to) It’s raining heavily outside. Trời đang mưa to bên ngoài.
Come down in torrents (mưa như trút nước) It came down in torrents all evening. Mưa như trút nước cả buổi tối.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Drizzle (mưa phùn, mưa nhẹ) It’s just drizzling, not a heavy rain. Trời chỉ mưa phùn, không phải mưa to.
Clear up (trời quang đãng, mưa tạnh) It started to clear up after the rain. Trời bắt đầu quang đãng sau cơn mưa.
Dry up (khô ráo, hết mưa) The ground has dried up after the rain stopped. Mặt đất đã khô ráo sau khi mưa tạnh.

1 414 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: