Call in là gì? Tất tần tật về call in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 897 06/05/2025


Call in

I. Định nghĩa Call in

call in: Mời ai đến để làm việc gì/ Dừng lại và ghé thăm ai đó

Call in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call (v): gọi

  • In (trạng từ): vào, bên trong

→ Call in = gọi ai đó vào trong, hoặc gọi đến để hỗ trợ, giúp đỡ, kiểm tra, hoặc tham gia.

Ví dụ:

We had to call in a plumber because the sink was leaking and I had no idea how to fix it. (Tôi phải gọi một người thợ hàn đến bởi vì chiếc bể rửa bát bị thủng và tôi không biết làm cách nào để sửa nó.)

I called in on Jenny on my way home because she's not very well at the moment and I wanted to see if she needed anything. (Tôi dừng lại ghé thăm nhà Jenny trên đường về nhà bởi vì lúc này cô ấy không được khỏe và tôi muốn ghé thăm xem cô ấy có cần gì không.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call in

1. Cấu trúc

(1) Call in + someone/something

(2) Call in + sick

(3) Call in + to + place/program

2. Cách sử dụng

  • They had to call in a technician to repair the air conditioner.
     → Họ phải gọi kỹ thuật viên đến sửa điều hòa.

  • John called in sick and stayed home today.
     → John báo ốm và ở nhà hôm nay.

  • The company called in all faulty products.
     → Công ty đã thu hồi tất cả sản phẩm lỗi.

  • Hundreds of people called in during the radio show.
     → Hàng trăm người gọi vào chương trình radio.

  • The manager called in the team for a quick meeting.
     → Quản lý đã triệu tập nhóm vào họp nhanh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa ngắn gọn Ví dụ
Summon Triệu tập (trang trọng) He was summoned to court.
Bring in Đưa vào, mời vào (người giúp đỡ) We brought in experts to consult.
Phone in Gọi điện vào (TV/đài) Listeners can phone in with questions.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ
Send out Gửi đi, phái đi We sent out a technician instead of calling one in.
Ignore Phớt lờ, không gọi đến They ignored the problem and didn’t call anyone in.

1 897 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: