Come across là gì? Tất tần tật về come across

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come across từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 359 07/05/2025


Come across

I. Định nghĩa Come across

come across: Tình cờ gặp, thấy ai, cái gì/ Đồng ý quan hệ (tình dục) với ai/ Tạo, gây ấn tượng gì

Come across là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Across (phó từ): qua, xuyên qua, đối diện

=> Come across có thể có các nghĩa sau:

  • Tình cờ gặp ai đó hoặc cái gì đó – thường là một cách không chủ đích.

  • Hiểu được ý nghĩa, thông điệp – khi một điều gì đó dễ hiểu hoặc được nhận ra một cách rõ ràng.

  • Gây ấn tượng hoặc thể hiện một cách rõ ràng – khi ai đó để lại ấn tượng hoặc truyền đạt thông điệp một cách mạnh mẽ.

  • Diễn đạt hoặc thể hiện bản thân – chỉ việc làm sao để một người khác nhận thức về mình một cách cụ thể.

Ví dụ:

I came across my old school reports when I was clearing out my desk. (Tôi tình cờ thấy các phiếu thành tích học tập cũ khi tôi đang dọn dẹp bàn học.)

I was surprised when she came across on the first night. (Tôi ngạc nhiên khi cô ấy đồng ý quan hệ tình dục ngay buổi tối đầu tiên.)

He came across as shy because he spoke so quietly. (Anh ta tạo ấn tượng là người nhút nhát bởi vì anh ấy nói khá nhỏ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come across

1. Cấu trúc

  • Come across + someone/something: tình cờ gặp ai đó/cái gì đó.

  • Come across + as + adjective: gây ấn tượng hoặc thể hiện bản thân như thế nào.

  • Come across + (to someone) + that: truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng rõ ràng đến ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Come across có thể được sử dụng khi bạn tình cờ gặp ai đó hoặc tìm thấy một cái gì đó.

  • Cụm từ này cũng có thể chỉ việc gây ấn tượng hoặc truyền đạt ý tưởng, đặc biệt khi nói về cách một người thể hiện bản thân hoặc cách một thông điệp được hiểu rõ.

Ví dụ:

  • I came across an old photo album while cleaning the attic.
    (Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ khi đang dọn gác xép.)

  • He comes across as very confident during his presentations.
    (Anh ấy gây ấn tượng là rất tự tin trong các bài thuyết trình của mình.)

  • I didn’t come across any issues while setting up the system.
    (Tôi không gặp phải vấn đề gì khi thiết lập hệ thống.)

  • Her speech really came across to the audience as genuine and heartfelt.
    (Bài phát biểu của cô ấy thực sự đã gây ấn tượng với khán giả là chân thành và đầy cảm xúc.)

  • The meaning of the poem came across clearly after the teacher explained it.
    (Ý nghĩa của bài thơ đã được truyền đạt rõ ràng sau khi thầy cô giải thích.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come across

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Encounter Gặp phải, tình cờ gặp
Find Tìm thấy
Run into Tình cờ gặp
Strike someone as Gây ấn tượng với ai đó
Convey Truyền đạt

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Avoid Tránh né, tránh khỏi
Miss Bỏ lỡ, không gặp
Overlook Bỏ qua, không chú ý
Fail to communicate Không truyền đạt thông tin

1 359 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: