Come across là gì? Tất tần tật về come across
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come across từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Come across
I. Định nghĩa Come across
come across: Tình cờ gặp, thấy ai, cái gì/ Đồng ý quan hệ (tình dục) với ai/ Tạo, gây ấn tượng gì
Come across là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Come (động từ): đến, xuất hiện
-
Across (phó từ): qua, xuyên qua, đối diện
=> Come across có thể có các nghĩa sau:
-
Tình cờ gặp ai đó hoặc cái gì đó – thường là một cách không chủ đích.
-
Hiểu được ý nghĩa, thông điệp – khi một điều gì đó dễ hiểu hoặc được nhận ra một cách rõ ràng.
-
Gây ấn tượng hoặc thể hiện một cách rõ ràng – khi ai đó để lại ấn tượng hoặc truyền đạt thông điệp một cách mạnh mẽ.
-
Diễn đạt hoặc thể hiện bản thân – chỉ việc làm sao để một người khác nhận thức về mình một cách cụ thể.
Ví dụ:
I came across my old school reports when I was clearing out my desk. (Tôi tình cờ thấy các phiếu thành tích học tập cũ khi tôi đang dọn dẹp bàn học.)
I was surprised when she came across on the first night. (Tôi ngạc nhiên khi cô ấy đồng ý quan hệ tình dục ngay buổi tối đầu tiên.)
He came across as shy because he spoke so quietly. (Anh ta tạo ấn tượng là người nhút nhát bởi vì anh ấy nói khá nhỏ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Come across
1. Cấu trúc
-
Come across + someone/something: tình cờ gặp ai đó/cái gì đó.
-
Come across + as + adjective: gây ấn tượng hoặc thể hiện bản thân như thế nào.
-
Come across + (to someone) + that: truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng rõ ràng đến ai đó.
2. Cách sử dụng
-
Come across có thể được sử dụng khi bạn tình cờ gặp ai đó hoặc tìm thấy một cái gì đó.
-
Cụm từ này cũng có thể chỉ việc gây ấn tượng hoặc truyền đạt ý tưởng, đặc biệt khi nói về cách một người thể hiện bản thân hoặc cách một thông điệp được hiểu rõ.
Ví dụ:
-
I came across an old photo album while cleaning the attic.
(Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ khi đang dọn gác xép.) -
He comes across as very confident during his presentations.
(Anh ấy gây ấn tượng là rất tự tin trong các bài thuyết trình của mình.) -
I didn’t come across any issues while setting up the system.
(Tôi không gặp phải vấn đề gì khi thiết lập hệ thống.) -
Her speech really came across to the audience as genuine and heartfelt.
(Bài phát biểu của cô ấy thực sự đã gây ấn tượng với khán giả là chân thành và đầy cảm xúc.) -
The meaning of the poem came across clearly after the teacher explained it.
(Ý nghĩa của bài thơ đã được truyền đạt rõ ràng sau khi thầy cô giải thích.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come across
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Encounter | Gặp phải, tình cờ gặp |
| Find | Tìm thấy |
| Run into | Tình cờ gặp |
| Strike someone as | Gây ấn tượng với ai đó |
| Convey | Truyền đạt |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Avoid | Tránh né, tránh khỏi |
| Miss | Bỏ lỡ, không gặp |
| Overlook | Bỏ qua, không chú ý |
| Fail to communicate | Không truyền đạt thông tin |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
