Single out là gì? Tất tần tật về Single out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Single out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 632 25/04/2025


Single out

I. Định nghĩa Single out

Single out: Chọn một người từ nhóm ra

Single out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Single (động từ): tách riêng, lựa chọn một cái gì đó riêng biệt

  • Out (trạng từ): ra, ra ngoài, làm nổi bật

→ Single out là một cụm động từ mang nghĩa chọn ra một người hoặc vật trong số nhiều cái, thường để chú ý, khen ngợi hoặc phê bình.

Ví dụ:

Many people applied for the job but we will SINGLE OUT the best one. Nhiều người nộp đơn cho công việc này nhưng chúng tôi sẽ chọn ra người tốt nhất.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Single out

1. Cấu trúc

  • Single out + someone/something + for + lý do

  • Be singled out (bị động): bị chọn ra

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi chọn ai đó đặc biệt vì lý do tốt (ca ngợi) hoặc không tốt (chỉ trích).

  • Cũng dùng trong ngữ cảnh bị đối xử khác biệt, tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ:

  • The teacher singled out Sarah for her excellent project.
    → Cô giáo đã chọn riêng Sarah để khen vì dự án xuất sắc của cô ấy.

  • He felt bad when he was singled out in front of the whole class.
    → Anh ấy cảm thấy tệ khi bị chỉ đích danh trước cả lớp.

  • Only one student was singled out for punishment.
    → Chỉ một học sinh bị chọn để phạt.

  • She was singled out for her bravery during the fire.
    → Cô ấy được khen ngợi riêng vì sự dũng cảm trong vụ cháy.

  • The manager singled out John for promotion.
    → Quản lý đã chọn riêng John để đề bạt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Single out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa gần giống Ví dụ + Dịch
pick out chọn ra He picked out the best player. → Anh ấy chọn ra cầu thủ giỏi nhất.
point out chỉ ra (thường bằng tay/lời nói) She pointed out the mistake. → Cô ấy chỉ ra lỗi sai.
highlight làm nổi bật The report highlighted key issues. → Bản báo cáo nêu bật các vấn đề chính.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
ignore phớt lờ They ignored his efforts. → Họ đã phớt lờ nỗ lực của anh ấy.
overlook bỏ qua, không chú ý She was overlooked for promotion. → Cô ấy bị bỏ qua trong đợt thăng chức.
blend in (ẩn dụ) hòa vào, không nổi bật He tried to blend in with the crowd. → Anh ấy cố gắng hòa vào đám đông.

1 632 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: