Loosen up là gì? Tất tần tật về Loosen up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Loosen up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 491 16/04/2025


Loosen up

I. Định nghĩa Loosen up

Loosen up: Trở nên thoải mái, thư giãn hơn

Loosen up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • loosen (động từ): nới lỏng, làm mềm ra

  • up (trạng từ): hoàn toàn, theo hướng hoàn thiện hành động

=> Định nghĩa Loosen up: Thư giãn tinh thần hoặc làm lỏng cơ thể trước khi vận động, biểu diễn, giao tiếp… Dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen.

Ví dụ:

He was very shy at first but has LOOSENED UP and is more talkative now. Anh ta lúc đầu còn rất nhát nhưng bây giờ đã thoải mái hơn và nói nhiều hơn rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Loosen up

1. Cấu trúc

  • S + loosen(s)/loosened + up

  • Có thể thêm object: loosen (your body) up, loosen the muscles up...

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói ai đó thư giãn, bớt căng cứng (về tâm lý hoặc thể chất)

  • Thường thấy trong bối cảnh: tập thể dục, giao tiếp, làm việc nhóm, biểu diễn…

Ví dụ:

  • You need to loosen up and enjoy the party!
    → Bạn cần thư giãn và tận hưởng buổi tiệc đi!

  • He always loosens up with some stretches before jogging.
    → Anh ấy luôn làm nóng bằng vài động tác giãn cơ trước khi chạy.

  • The teacher told us to loosen up before the presentation.
    → Cô giáo bảo chúng tôi thư giãn trước khi thuyết trình.

  • She was nervous at first, but she loosened up after a while.
    → Lúc đầu cô ấy căng thẳng, nhưng sau đó đã thoải mái hơn.

  • Try some breathing exercises to loosen up your body.
    → Hãy thử vài bài thở để làm lỏng cơ thể bạn ra.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Loosen up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
relax Just relax and be yourself. Cứ thư giãn và là chính bạn thôi.
unwind I need a vacation to unwind. Tôi cần một kỳ nghỉ để xả hơi.
warm up (thể chất) He warmed up before the game. Anh ấy khởi động trước trận đấu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
tense up She tensed up during the interview. Cô ấy căng thẳng trong buổi phỏng vấn.
stiffen His shoulders stiffened with fear. Vai anh ấy cứng đờ vì sợ.
stress out Don’t stress out over small things. Đừng căng thẳng vì những chuyện nhỏ.

1 491 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: