Cash up là gì? Tất tần tật về cash up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cash up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 477 06/05/2025


Cash up

I. Định nghĩa Cash up

cash up: Tính tiền thu được (ở cửa hàng, doanh nghiệp) vào cuối ngày

Cash up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cash (danh từ/động từ): tiền mặt / kiểm đếm tiền mặt

  • Up (trạng từ): mang nghĩa hoàn tất, tổng kết

→ Cash up = Kiểm kê, đếm và tổng kết số tiền mặt đã thu được, thường là vào cuối ca hoặc cuối ngày làm việc tại cửa hàng, quầy thu ngân, nhà hàng, v.v.

Ví dụ:

After the shop closed, they have to cash up before they can go home. (Sau khi cửa hàng đóng cửa, họ phải tính số tiền thu được trong ngày trước khi về nhà.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cash up

1. Cấu trúc

  • Cash up

  • Cash up + danh từ (ít phổ biến hơn)

2. Cách sử dụng

Dùng khi nhân viên hoặc chủ cửa hàng muốn kiểm tra số tiền mặt thu được, đảm bảo khớp với hệ thống bán hàng hoặc số đơn đã ghi lại.

Ví dụ:

  • I need to cash up before closing the shop.
    → Tôi cần kiểm kê tiền mặt trước khi đóng cửa hàng.

  • The manager asked her to cash up at the end of her shift.
    → Quản lý yêu cầu cô ấy kiểm đếm tiền vào cuối ca.

  • It usually takes me 10 minutes to cash up.
    → Tôi thường mất 10 phút để tổng kết tiền.

  • Don't forget to cash up and lock the drawer.
    → Đừng quên đếm tiền và khóa ngăn kéo lại.

  • She was responsible for cashing up every night.
    → Cô ấy chịu trách nhiệm kiểm kê tiền mặt mỗi tối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cash up

1. Từ đồng nghĩa

  • Count the till: đếm tiền trong ngăn kéo thu ngân

  • Balance the register: cân đối sổ thu

  • Do the cash count: làm việc kiểm tiền

2. Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các hành động ngược mục tiêu có thể là:

  • Make a sale: bán hàng

  • Open the till: mở ngăn kéo tiền

1 477 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: