Lust after là gì? Tất tần tật về Lust after

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lust after từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 495 16/04/2025


Lust after

I. Định nghĩa Lust after

Lust after: Bị thu hút một cách quyến rũ / Muốn thứ gì đó rất nhiều

Lust after là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • lust (danh từ): ham muốn, thèm khát, sự thèm muốn mạnh mẽ (thường dùng trong bối cảnh tình dục hoặc vật chất)

  • after (giới từ): chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà bạn khao khát

→ Định nghĩa Lust after: thèm muốn hoặc khao khát một cách mãnh liệt, thường là điều gì đó không thể dễ dàng đạt được.

→ Khao khát một thứ gì đó rất mạnh mẽ, đặc biệt là trong ngữ cảnh tình dục, vật chất, hoặc thèm khát một điều gì đó không thể dễ dàng có được.

Ví dụ:

He secretly LUSTS AFTER his friend's wife. Anh ta bí mật bị thu hút bởi vợ của bạn.

He LUSTS AFTER a new hat. Anh ta thực sự muốn có một cái mũ mới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lust after

1. Cấu trúc

S + lust(s) + after + sb/sth

(S: chủ ngữ, sb: người, sth: vật thể hoặc điều gì đó mà người ta thèm muốn)

2. Cách sử dụng

  • Lust after chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thèm khát mãnh liệt một người hoặc một vật gì đó.

  • Cụm này mang tính tiêu cực, có thể ám chỉ sự thèm khát thái quá hoặc không lành mạnh.

Ví dụ:

  • He lusts after her beauty and would do anything to win her heart.
    → Anh ấy khao khát vẻ đẹp của cô ấy và sẽ làm mọi thứ để chiếm được trái tim cô.

  • The man lusted after power and wealth his whole life.
    → Người đàn ông đó suốt đời khao khát quyền lực và sự giàu có.

  • She is always lusting after the latest designer clothes.
    → Cô ấy luôn khao khát những bộ đồ thiết kế mới nhất.

  • He was lusting after the luxurious car that he could never afford.
    → Anh ấy thèm muốn chiếc xe sang trọng mà anh ấy không bao giờ có thể mua nổi.

  • She lusted after the idea of becoming a famous actress.
    → Cô ấy khao khát trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lust after

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
crave She craves attention and approval from others. Cô ấy thèm khát sự chú ý và sự chấp nhận từ người khác.
desire He desires success more than anything else. Anh ấy khao khát thành công hơn bất kỳ điều gì khác.
yearn for She yearns for a life of freedom and adventure. Cô ấy khao khát một cuộc sống tự do và phiêu lưu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
be satisfied with He is satisfied with his modest lifestyle. Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
be content with She is content with what she has in life. Cô ấy hài lòng với những gì mình có trong cuộc sống.
reject He rejected all the offers that came his way. Anh ấy từ chối tất cả các lời đề nghị đến với mình.

1 495 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: