Dish out là gì? Tất tần tật về dish out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dish out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 642 03/05/2025


Dish out

I. Định nghĩa Dish out

dish out: Chuẩn bị bữa ăn/ Tung ra nhiều cái gì

Dish out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dish: đĩa, món ăn.

  • Out: ra ngoài, phát ra.

→ Dish out có nghĩa là phân phát hoặc phân chia một cách đại trà, đặc biệt là khi nói về đồ ăn, quà tặng, hoặc đôi khi là lời lẽ, sự chỉ trích.

Ví dụ:

I dished out the dinner. (Tôi đã chuẩn bị bữa tối.)

There were students dishing out leaflets to passers-by. (Có những sinh viên đang phát truyền đơn cho các người đi đường.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dish out

1. Cấu trúc

Dish + out + (something)

  • Dish out something: Phân phát, đưa ra (thường là đồ ăn hoặc điều gì đó vật chất, tinh thần).

  • Dish out criticism: Phê bình mạnh mẽ.

  • Dish out punishment: Áp dụng hình phạt.

2. Cách sử dụng

Dish out thường được sử dụng trong các tình huống sau:

  • Phân phát đồ ăn: Khi bạn phát món ăn cho những người khác trong bữa ăn.

  • Phê bình, chỉ trích: Khi bạn đưa ra những lời chỉ trích hoặc phê bình, có thể là trong một cách thẳng thắn hoặc không kiểm soát.

  • Phân phát thứ gì đó: Đôi khi, "dish out" có thể được dùng để chỉ việc phân phát thứ gì đó (quà tặng, thông tin, nhiệm vụ, v.v.).

Ví dụ:

  • She dished out the food to everyone at the party.
    → Cô ấy phân phát đồ ăn cho mọi người trong bữa tiệc.

  • The teacher dished out homework for the weekend.
    → Cô giáo giao bài tập cho cuối tuần.

  • He dished out a lot of criticism during the meeting.
    → Anh ấy đưa ra rất nhiều lời chỉ trích trong cuộc họp.

  • The coach dished out praise to the players after the game.
    → HLV đã khen ngợi các cầu thủ sau trận đấu.

  • They dished out the punishment for the rule breakers.
    → Họ đã thi hành hình phạt cho những người vi phạm quy tắc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dish out

1. Từ đồng nghĩa

  • Distribute: Phân phát (đặc biệt là đồ vật hoặc tài liệu).

  • Serve: Phục vụ, phát thức ăn.

  • Give out: Phát ra, phân phát (thường là đồ vật, thông tin).

2. Từ trái nghĩa

  • Collect: Thu thập, gom lại.

  • Withhold: Giữ lại, không phát ra.

  • Take back: Lấy lại, rút lại (lời nói, quyết định).

1 642 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: