Stay in là gì? Tất tần tật về Stay in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stay in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 456 28/04/2025


Stay in

I. Định nghĩa Stay in

Stay in: Ở trong, không ra ngoài

Stay in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stay (động từ): ở lại, duy trì

  • In (phó từ): ở trong, ở lại bên trong

→ Stay in có nghĩa là ở lại trong nhà hoặc trong một không gian nào đó thay vì đi ra ngoài. Cụm từ này thường dùng khi bạn không có kế hoạch ra ngoài hoặc lựa chọn ở lại trong nhà vì một lý do nào đó.

Ví dụ:

I'm going to STAY IN and chill tonight; I can't be bothered to go out. Tôi sẽ ở trong nhà và thư giãn tối nay, tôi không muốn ra ngoài chút nào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stay in

1. Cấu trúc

  • Stay in + (home/house/building) = ở trong nhà, ở trong một tòa nhà nào đó.

  • Stay in + (for the night/weekend) = ở lại trong suốt buổi tối/cuối tuần.

2. Cách sử dụng

  • Stay in thường được dùng khi bạn muốn nói đến việc ở lại trong nhà hoặc không ra ngoài.

  • Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc ở trong suốt khoảng thời gian dài hơn, như một buổi tối hoặc cuối tuần.

Ví dụ:

  • I decided to stay in tonight and watch a movie.
    → Tôi quyết định ở nhà tối nay và xem một bộ phim.

  • We stayed in because it was raining heavily.
    → Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa to.

  • He prefers to stay in on the weekends and relax.
    → Anh ấy thích ở nhà vào cuối tuần và thư giãn.

  • It's cold outside, so let's stay in and have a cup of tea.
    → Trời ngoài lạnh quá, vậy chúng ta ở trong nhà và uống một tách trà nhé.

  • She stayed in all day to catch up on her work.
    → Cô ấy ở nhà cả ngày để làm việc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stay in

1. Từ đồng nghĩa

  • Remain indoors – ở trong nhà

  • Stay home – ở nhà

  • Stay inside – ở bên trong (không ra ngoài)

2. Từ trái nghĩa

  • Go out – ra ngoài

  • Leave – rời đi

  • Venture out – ra ngoài (thường trong điều kiện khó khăn)

1 456 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: