Leap upon là gì? Tất tần tật về Leap upon
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Leap upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Leap upon
I. Định nghĩa Leap upon
Leap upon: Thể hiện sự quan tâm hoặc cố gắng làm gì đó để có lợi cho bạn
Leap upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Leap upon = leap (động từ) + upon (giới từ – tương tự "on", mang sắc thái trang trọng hơn)
-
Leap: nhảy, lao tới
-
Upon: lên, vào, hướng tới (giới từ, đồng nghĩa với "on" nhưng thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng)
Leap upon có 2 nghĩa phổ biến:
-
Nghĩa đen: Nhảy xổ vào ai đó/vật gì đó (thường là để tấn công hoặc ôm chầm lấy)
-
Nghĩa bóng: Chớp lấy một cơ hội, phản ứng nhanh với thông tin hoặc ý tưởng
Ví dụ:
They have LEAPT UPON a couple of errors in the document and want to invalidate the agreement. Họ cố gắng bắt từng lỗi nhỏ trong bộ tài liệu và muốn hủy hợp đồng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Leap upon
1. Cấu trúc
S + leap upon + someone/something
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, thường để diễn đạt hành động nhanh, mạnh, bất ngờ.
2. Cách sử dụng
-
Nghĩa đen: Diễn tả hành động thật sự – động vật, người nhảy bổ vào ai/vật gì
-
Nghĩa bóng: Dùng để diễn đạt sự vồ vập, chớp lấy thông tin, cơ hội, lỗi sai...
Upon tạo cảm giác mạnh hơn, trang trọng hoặc văn miêu tả nhiều hơn so với on.
Ví dụ:
-
The lion leapt upon its prey without warning.
→ Con sư tử nhảy xổ vào con mồi mà không báo trước. -
The children leapt upon their father as he walked through the door.
→ Bọn trẻ nhảy chồm lên bố khi ông bước vào cửa. -
Critics quickly leapt upon the director's mistake.
→ Giới phê bình nhanh chóng vồ vập vào sai lầm của đạo diễn. -
She leapt upon the opportunity to lead the project.
→ Cô ấy chớp lấy cơ hội để dẫn dắt dự án. -
The media leapt upon the scandal as soon as it broke.
→ Truyền thông lập tức nhảy vào vụ bê bối ngay khi nó xảy ra.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Leap upon
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Pounce on/upon | lao vào, vồ lấy | The cat pounced upon the bird. | Con mèo vồ lấy con chim. |
| Jump on | nhảy vào, phản ứng | Reporters jumped on his controversial comment. | Phóng viên lập tức xoáy vào bình luận gây tranh cãi của anh ấy. |
| Seize | nắm bắt, chớp lấy | She seized the opportunity immediately. | Cô ấy chớp lấy cơ hội ngay lập tức. |
| Attack | tấn công | The dog attacked the intruder. | Con chó tấn công kẻ xâm nhập. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Back away from | lùi lại, tránh xa | He backed away from the angry dog. | Anh ta lùi lại khỏi con chó hung dữ. |
| Ignore | phớt lờ | They ignored the opportunity. | Họ đã bỏ qua cơ hội. |
| Miss | bỏ lỡ | She missed her chance to respond. | Cô ấy bỏ lỡ cơ hội để phản hồi. |
| Hold back | kiềm chế, giữ lại | He held back his opinion. | Anh ấy giữ lại ý kiến của mình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
