Leap upon là gì? Tất tần tật về Leap upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Leap upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 446 15/04/2025


Leap upon

I. Định nghĩa Leap upon

Leap upon: Thể hiện sự quan tâm hoặc cố gắng làm gì đó để có lợi cho bạn

Leap upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Leap upon = leap (động từ) + upon (giới từ – tương tự "on", mang sắc thái trang trọng hơn)

  • Leap: nhảy, lao tới

  • Upon: lên, vào, hướng tới (giới từ, đồng nghĩa với "on" nhưng thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng)

→ Leap upon có 2 nghĩa phổ biến:

  • Nghĩa đen: Nhảy xổ vào ai đó/vật gì đó (thường là để tấn công hoặc ôm chầm lấy)

  • Nghĩa bóng: Chớp lấy một cơ hội, phản ứng nhanh với thông tin hoặc ý tưởng

Ví dụ:

They have LEAPT UPON a couple of errors in the document and want to invalidate the agreement. Họ cố gắng bắt từng lỗi nhỏ trong bộ tài liệu và muốn hủy hợp đồng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Leap upon

1. Cấu trúc

S + leap upon + someone/something

Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, thường để diễn đạt hành động nhanh, mạnh, bất ngờ.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: Diễn tả hành động thật sự – động vật, người nhảy bổ vào ai/vật gì

  • Nghĩa bóng: Dùng để diễn đạt sự vồ vập, chớp lấy thông tin, cơ hội, lỗi sai...

Upon tạo cảm giác mạnh hơn, trang trọng hoặc văn miêu tả nhiều hơn so với on.

Ví dụ:

  • The lion leapt upon its prey without warning.
    → Con sư tử nhảy xổ vào con mồi mà không báo trước.

  • The children leapt upon their father as he walked through the door.
    → Bọn trẻ nhảy chồm lên bố khi ông bước vào cửa.

  • Critics quickly leapt upon the director's mistake.
    → Giới phê bình nhanh chóng vồ vập vào sai lầm của đạo diễn.

  • She leapt upon the opportunity to lead the project.
    → Cô ấy chớp lấy cơ hội để dẫn dắt dự án.

  • The media leapt upon the scandal as soon as it broke.
    → Truyền thông lập tức nhảy vào vụ bê bối ngay khi nó xảy ra.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Leap upon

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Pounce on/upon lao vào, vồ lấy The cat pounced upon the bird. Con mèo vồ lấy con chim.
Jump on nhảy vào, phản ứng Reporters jumped on his controversial comment. Phóng viên lập tức xoáy vào bình luận gây tranh cãi của anh ấy.
Seize nắm bắt, chớp lấy She seized the opportunity immediately. Cô ấy chớp lấy cơ hội ngay lập tức.
Attack tấn công The dog attacked the intruder. Con chó tấn công kẻ xâm nhập.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Back away from lùi lại, tránh xa He backed away from the angry dog. Anh ta lùi lại khỏi con chó hung dữ.
Ignore phớt lờ They ignored the opportunity. Họ đã bỏ qua cơ hội.
Miss bỏ lỡ She missed her chance to respond. Cô ấy bỏ lỡ cơ hội để phản hồi.
Hold back kiềm chế, giữ lại He held back his opinion. Anh ấy giữ lại ý kiến của mình.

1 446 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: