Conk out là gì? Tất tần tật về conk out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Conk out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 380 08/05/2025


Conk out

I. Định nghĩa Conk out

conk out: Ngủ gục, chìm ngay vào giấc ngủ/ Đột nhiên hỏng, dừng làm việc

Conk out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: conk → hỏng, ngất, gục

  • Phó từ: out → không hoạt động, mất ý thức

→Conk out có 2 nghĩa chính:

  • Máy móc, thiết bị ngừng hoạt động, hỏng.

  • Người ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.

Ví dụ:

I was exhausted and conked out on the sofa. (Tôi đã quá mệt và ngủ gục ngay trên ghế sô pha.)

The printer conked out so I couldn't get a hard copy. (Chiếc máy in đã đột nhiên hỏng vì thế tôi không thể nhận được bản copy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Conk out

1. Cấu trúc

  • conk out (chủ ngữ là máy móc hoặc người)

  • Không cần tân ngữ

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về máy móc hỏng hoặc người ngủ gục, ngất vì mệt.

  • Là cách nói thân mật, thông dụng trong văn nói.

Ví dụ:

  • My phone conked out right before the meeting.
    → Điện thoại tôi hỏng ngay trước cuộc họp.

  • The old engine conked out after ten minutes.
    → Cái động cơ cũ hỏng sau mười phút.

  • I was so tired that I conked out on the sofa.
    → Tôi mệt quá nên ngủ thiếp đi trên ghế sofa.

  • His laptop conked out during the exam.
    → Máy tính của anh ấy bị hỏng trong lúc thi.

  • She conked out after the long flight.
    → Cô ấy ngủ thiếp đi sau chuyến bay dài.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Conk out

1. Từ đồng nghĩa

  • Break down (máy móc hỏng)
    Ví dụ: My car broke down on the highway.
    → Xe tôi bị hỏng trên đường cao tốc.

  • Pass out (ngủ thiếp đi hoặc ngất)
    Ví dụ: He passed out from exhaustion.
    → Anh ấy ngất vì kiệt sức.

  • Fall asleep (ngủ gục)
    Ví dụ: She fell asleep during the movie.
    → Cô ấy ngủ gục trong lúc xem phim.

2. Từ trái nghĩa

  • Start up (máy móc khởi động)
    Ví dụ: The car started up again after a few tries.
    → Chiếc xe nổ máy lại sau vài lần thử.

  • Wake up (tỉnh dậy)
    Ví dụ: I woke up early this morning.
    → Tôi thức dậy sớm sáng nay.

1 380 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: