Weigh on là gì? Tất tần tật về Weigh on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Weigh on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 03/04/2025


Weigh on

I. Định nghĩa Weigh on

Weigh on: Cân nhắc cẩn thận

Weigh on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "weigh" (cân, đánh giá)

  • Từ đi kèm: "on" (trên, về, ảnh hưởng đến)

→ Weigh on có nghĩa là ảnh hưởng đến, đè nặng lên tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó. Nó được dùng để chỉ một vấn đề, mối lo, hay một cảm giác làm cho người ta cảm thấy căng thẳng, lo âu hoặc bận tâm. Khi một điều gì đó "weighs on" ai đó, nó thường có ý nghĩa là vấn đề đó gây ảnh hưởng tâm lý hoặc lo ngại cho họ.

Ví dụ:

The issues raised WEIGHED ON her mind. Những vấn đề này làm tăng tính cân nhắc trong đầu cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Weigh on

1. Cấu trúc

  • Weigh on + ai đó (có thể là một người): Cấu trúc này dùng để diễn tả việc một vấn đề hoặc cảm giác ảnh hưởng hoặc làm lo lắng ai đó.

  • Weigh on + something: Cũng có thể dùng cấu trúc này để nói về việc một vấn đề hay tình huống ảnh hưởng đến một thứ gì đó, hoặc một sự việc nào đó.

2. Cách sử dụng

  • Weigh on dùng khi bạn muốn diễn tả một cảm giác lo âu, nặng nề, hoặc một vấn đề đang ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc cuộc sống của một người.

  • Nó thường được dùng trong các tình huống diễn tả sự lo lắng, căng thẳng, hoặc nỗi buồn về một vấn đề.

Ví dụ:

  • The responsibility of caring for his family weighs heavily on him.
    (Trách nhiệm chăm sóc gia đình đè nặng lên anh ấy.)

  • The bad news from the doctor is weighing on her mind.
    (Tin xấu từ bác sĩ đang làm cô ấy lo lắng.)

  • The upcoming exam is weighing on my thoughts.
    (Kỳ thi sắp tới đang khiến tôi lo lắng.)

  • His recent mistakes at work are weighing on his conscience.
    (Những sai lầm gần đây của anh ấy ở công ty đang làm anh ấy áy náy.)

  • The unresolved issues between the two friends weigh on their relationship.
    (Những vấn đề chưa được giải quyết giữa hai người bạn đang ảnh hưởng đến mối quan hệ của họ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Weigh on

1. Từ đồng nghĩa

Trouble: Gây phiền muộn, lo âu.

Ví dụ: The ongoing issues at work troubled him deeply.
(Những vấn đề chưa giải quyết ở công ty đã làm anh ấy phiền muộn.)

Bother: Làm phiền, làm lo lắng.

Ví dụ: The thought of the upcoming deadline is bothering her.
(Suy nghĩ về hạn chót sắp tới đang làm cô ấy lo lắng.)

Plague: Làm phiền, làm đau đầu.

Ví dụ: The same problem plagues him every day.
(Vấn đề đó làm anh ấy đau đầu mỗi ngày.)

2. Từ trái nghĩa

Relieve: Làm nhẹ bớt, làm thư giãn.

Ví dụ: Talking to her friends relieved some of the stress.
(Nói chuyện với bạn bè đã giúp cô ấy giảm bớt một chút căng thẳng.)

Ease: Làm dịu đi, giảm bớt.

Ví dụ: A good night's sleep can ease your worries.
(Một giấc ngủ ngon có thể làm dịu đi những lo lắng của bạn.)

Comfort: An ủi, làm vơi đi nỗi lo.

Ví dụ: The kind words of her friend comforted her during the tough time.
(Những lời an ủi của bạn cô ấy đã làm vơi bớt nỗi lo trong thời gian khó khăn.)

1 612 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: