Drone on là gì? Tất tần tật về drone on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drone on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 468 05/05/2025


Drone on

I. Định nghĩa Drone on

drone on: Nói cái gì trong thời gian dài một cách tẻ nhạt, chán ngắt

Drone on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drone (v): phát ra âm thanh đều đều, êm nhưng đơn điệu (giống tiếng vo ve, tiếng máy móc)

  • On (trạng từ): tiếp tục

→ "Drone on" = tiếp tục nói đều đều, kéo dài và chán ngắt

Ví dụ:

The minister droned on for an hour and the audience looked increasingly bored. (Ngài bộ trưởng đã nói một cách chán ngắt trong vòng một giờ và người nghe càng lúc càng chán.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drone on

1. Cấu trúc

S + drone on (about + something)

  • "About something" có thể thêm vào nếu bạn muốn chỉ rõ chủ đề người đó đang nói đến.

  • Cụm này luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước châm biếm.

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả một người nói quá lâu, nói mãi không dứt, hoặc nói những điều không thú vị.

  • Thường được dùng trong văn nói, hội thoại, mang tính mỉa mai hoặc than phiền.

Ví dụ:

  • He droned on about his job for over an hour.
    → Anh ta nói lải nhải về công việc của mình hơn một tiếng đồng hồ.

  • The lecturer droned on and half the class fell asleep.
    → Giảng viên nói đều đều chán ngắt và một nửa lớp đã ngủ gật.

  • She droned on about her vacation photos.
    → Cô ấy nói mãi về những bức ảnh kỳ nghỉ của mình.

  • The speech just droned on without making any real point.
    → Bài phát biểu cứ kéo dài lê thê mà không có điểm gì rõ ràng.

  • He droned on so much that I lost track of what he was saying.
    → Anh ta nói lải nhải đến mức tôi không còn biết anh ta đang nói gì nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drone on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Ramble on Lải nhải không rõ ràng He rambled on without getting to the point. Anh ta nói lan man mà không đi vào vấn đề.
Go on and on Nói mãi không dứt She went on and on about her cat. Cô ấy nói mãi về con mèo của mình.
Babble Lảm nhảm, nói nhảm The kids were babbling in the backseat. Lũ trẻ lảm nhảm trên ghế sau.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get to the point Đi thẳng vào vấn đề Please get to the point. Làm ơn đi thẳng vào vấn đề.
Be concise Ngắn gọn, súc tích Try to be concise in your explanation. Cố gắng diễn giải một cách ngắn gọn.
Be engaging Hấp dẫn, cuốn hút The speaker was very engaging. Người diễn thuyết rất cuốn hút.

1 468 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: