Tick along là gì? Tất tần tật về Tick along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tick along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 440 12/04/2025


Tick along

I. Định nghĩa Tick along

Tick along: Thực hiện tiến bộ hợp lý mà không có bất kỳ vấn đề nghiêm trọng

Tick along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tick (động từ): tiếng tích tắc (đồng hồ), hoạt động đều đều, liên tục.

  • Along (trạng từ/giới từ): mang nghĩa tiếp tục, kéo dài theo thời gian.

→ Tick along nghĩa là: Tiếp tục diễn ra hoặc vận hành một cách chậm rãi, đều đều, không thay đổi lớn, không gây chú ý.

Ví dụ:

Things are TICKING ALONG while the director's away. Mọi thứ đều diễn ra thuận lợi hợp lí khi mà chủ tịch đi vắng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tick along

1. Cấu trúc

  • S + tick along
    → Chủ ngữ có thể là cuộc sống, công việc, một tình huống, máy móc, mối quan hệ,...

  • Thì thường dùng: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn
    (vì diễn tả trạng thái kéo dài theo thời gian).

2. Cách sử dụng

Dùng tick along khi muốn nói về điều gì đó:

  • Đang tiến triển một cách chậm rãi và ổn định

  • Không có thay đổi lớn hay bất ngờ

  • Có thể dùng cho cuộc sống, công việc, mối quan hệ, dự án, doanh nghiệp...

Ví dụ:

  • Things have just been ticking along at work lately.
    → Dạo gần đây công việc vẫn đang diễn ra đều đều.

  • Our relationship is ticking along, but I feel like something’s missing.
    → Mối quan hệ của chúng tôi vẫn ổn, nhưng tôi cảm thấy thiếu điều gì đó.

  • The project is ticking along nicely without any problems.
    → Dự án đang tiến triển ổn định, không có vấn đề gì cả.

  • Life ticks along quietly in the countryside.
    → Cuộc sống trôi qua lặng lẽ ở vùng quê.

  • Everything at home is ticking along while I’m away.
    → Mọi thứ ở nhà vẫn vận hành ổn định khi tôi vắng mặt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tick along

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Run smoothly The business is running smoothly. Công việc kinh doanh diễn ra suôn sẻ.
Go steadily The plan is going steadily. Kế hoạch đang tiến triển đều đều.
Progress gradually Things are progressing gradually. Mọi thứ đang dần tiến triển.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Fall apart Their relationship is falling apart. Mối quan hệ của họ đang tan vỡ.
Hit a snag The project hit a snag yesterday. Dự án gặp trục trặc hôm qua.
Break down The machine broke down suddenly. Cái máy bị hỏng đột ngột.

1 440 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: