Sponge on là gì? Tất tần tật về Sponge on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sponge on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 417 26/04/2025


Sponge on

I. Định nghĩa Sponge on

Sponge on: Nhận tiền mà không làm bất cứ thứ gì

Sponge on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sponge (động từ): lau sạch, hút nước, hoặc ăn bám.

  • On (trạng từ): lên, vào, đối với ai đó.

→ Định nghĩa Sponge on:

Hút nước từ bề mặt hoặc đối tượng nào đó / Lợi dụng, ăn bám ai đó

Ví dụ:

A lot of people are SPONGING ON the state by claiming benefits they're not entitled to. Nhiều người đang nhận tiền từ nhà nước bằng việc đòi những quyền lợi mà họ không có.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sponge on

1. Cấu trúc

S + sponge on + someone → Ăn bám, lợi dụng ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1: Dùng khi nói về việc hút nước hoặc lấy đi thứ gì đó bằng bọt biển, giẻ lau.

  • Nghĩa 2: Dùng trong nghĩa bóng, chỉ trích hành động lợi dụng người khác mà không trả lại gì.

Ví dụ:

  • The sponge soaked on the counter and absorbed all the water.
    → Miếng bọt biển hút nước từ mặt bàn và thấm hết nước.

  • She sponged on the spill and cleaned the surface.
    → Cô ấy hút sạch vết nước đổ và lau sạch mặt bàn.

  • He has been sponging on his friends for years.
    → Anh ta đã lợi dụng bạn bè suốt nhiều năm.

  • Stop sponging on your parents and start working.
    → Đừng lợi dụng bố mẹ nữa, bắt đầu đi làm đi.

  • They sponge on the government instead of finding work.
    → Họ lợi dụng chính phủ thay vì tìm việc làm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sponge on

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Live off Sống nhờ vào ai đó He lives off his parents. → Anh ta sống nhờ bố mẹ.
Freeload Ăn chực, sống ký sinh She’s freeloading off her relatives. → Cô ấy ăn chực từ họ hàng.
Mooch off Lợi dụng, ăn bám He’s mooching off his friends. → Anh ta ăn bám bạn bè.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Be independent Tự lập, tự chủ She is financially independent. → Cô ấy tự lập về tài chính.
Support yourself Tự lo cho mình He supports himself with his job. → Anh ấy tự lo cho mình bằng công việc.
Pay your own way Tự trả tiền, tự lo mọi thứ She pays her own way through college. → Cô ấy tự lo học phí đại học.

1 417 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: