Wash out là gì? Tất tần tật về Wash out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wash out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 500 03/04/2025


Wash out

I. Định nghĩa Wash out

Wash out: Mưa quá nặng hạt

Wash out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wash" (rửa, làm sạch)

  • Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa ra ngoài, loại bỏ)

→ Wash out có thể mang các nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh:

  • Rửa sạch hoàn toàn hoặc loại bỏ cái gì đó (thường là bụi bẩn, vết bẩn, hoặc vật thể nào đó ra ngoài).

  • (Thường dùng cho thời tiết) khi mưa làm cho một sự kiện, kế hoạch bị hủy bỏ hoặc hoãn lại.

  • Làm sạch hoặc loại bỏ hoàn toàn một chất hoặc vật thể nào đó trong quá trình rửa.

  • Thất bại, không thành công (thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc kế hoạch).

Ví dụ:

The rain WASHED OUT the championship final. Mưa nặng hạt quá nên phải hủy giải chung kết vô địch.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wash out

1. Cấu trúc

  • Wash out + danh từ (vật): Diễn tả việc rửa sạch, loại bỏ một vật nào đó.

  • Wash out + động từ: Diễn tả việc làm cái gì đó không còn hiệu quả, hoặc hoãn/huỷ bỏ do thời tiết xấu.

  • Wash out (một mình) có thể mang nghĩa là thất bại hoặc bị loại bỏ.

2. Cách sử dụng

  • Wash out có thể dùng để chỉ việc rửa sạch vật gì đó ra ngoài (loại bỏ bẩn).

  • Wash out có thể chỉ sự hủy bỏ hoặc đình chỉ một kế hoạch, sự kiện do điều kiện thời tiết không thuận lợi.

  • Wash out còn có thể chỉ sự thất bại hoặc bị loại bỏ khỏi một tình huống, sự kiện.

Ví dụ:

  • The rain washed out the football match. (Mưa đã làm hoãn trận đấu bóng đá.)

  • The heavy rains washed out the dirt road. (Mưa to đã rửa sạch con đường đất.)

  • His plan to travel to the mountains was washed out by the storm. (Kế hoạch đi lên núi của anh ta đã bị hủy bỏ bởi cơn bão.)

  • The exam results were washed out for the students who missed the test. (Kết quả kỳ thi đã bị hủy bỏ cho những học sinh bỏ lỡ bài kiểm tra.)

  • The cleaning process washed out all the stains from the carpet. (Quá trình vệ sinh đã rửa sạch tất cả các vết bẩn trên thảm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wash out

1. Từ đồng nghĩa

  • Clear out: Loại bỏ cái gì đó, dọn sạch.

Ví dụ: They cleared out all the trash from the garden.
(Họ đã dọn sạch tất cả rác trong vườn.)

  • Wash away: Rửa trôi, cuốn trôi (thường là chỉ việc rửa sạch bằng nước).

Ví dụ: The floodwaters washed away the bridge.
(Nước lũ đã cuốn trôi cây cầu.)

2. Từ trái nghĩa

  • Bring in: Mang vào, đưa vào.

Ví dụ: They brought in new equipment to clean the area.
(Họ đã đưa thiết bị mới vào để làm sạch khu vực.)

  • Settle in: Ổn định, thiết lập.

Ví dụ: After moving, they took some time to settle in.
(Sau khi chuyển đến, họ đã dành thời gian để ổn định.)

1 500 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: