Bargain down là gì? Tất tần tật về bargain down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bargain down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 399 09/05/2025


Bargain down

I. Định nghĩa Bargain down

bargain down: Mặc cả hạ giá, thương lượng

Bargain down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bargain – mặc cả, thương lượng giá

  • Giới từ: down – giảm xuống

→ Bargain down là cụm động từ mang nghĩa: Thuyết phục ai đó giảm giá, đặc biệt trong các cuộc mua bán trực tiếp (như ở chợ, cửa hàng nhỏ, khi mặc cả giá cả dịch vụ…).

Ví dụ:

I bargained her down to half what she originally wanted. (Tôi đã thuyết phục cô ấy hạ nửa giá.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bargain down

1. Cấu trúc

  • Bargain (someone) down (to + mức giá) → Thuyết phục người bán giảm giá xuống mức cụ thể.

  • Bargain down + something → Giảm giá của một món hàng cụ thể thông qua thương lượng.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn đang cố thương lượng giá cả trong mua bán.

  • Thường thấy trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong bối cảnh mua hàng trực tiếp.

Ví dụ:

  • I managed to bargain the seller down from $100 to $75.
    → Tôi đã mặc cả với người bán từ 100 đô xuống còn 75 đô.

  • She bargained him down to half the original price.
    → Cô ấy đã thương lượng với anh ta để giảm xuống một nửa giá ban đầu.

  • They tried to bargain the hotel down for a better deal.
    → Họ đã cố mặc cả với khách sạn để có giá tốt hơn.

  • He bargained down the cost of repairs by offering cash.
    → Anh ấy đã mặc cả để giảm chi phí sửa chữa bằng cách trả tiền mặt.

  • We couldn't bargain her down any further — she was firm on the price.
    → Chúng tôi không thể ép cô ấy giảm giá thêm nữa — cô ấy rất cứng rắn về giá.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bargain down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Haggle Mặc cả They haggled over the price for an hour. Họ mặc cả giá suốt một tiếng đồng hồ.
Negotiate down Thương lượng để giảm giá He negotiated the rent down by $200. Anh ấy thương lượng để giảm tiền thuê 200 đô.
Talk down Thuyết phục giảm giá She talked the seller down to a lower price. Cô ấy thuyết phục người bán giảm giá.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Mark up Tăng giá They marked up the prices before the holidays. Họ đã tăng giá trước kỳ nghỉ lễ.
Agree to the price Đồng ý với giá He agreed to the price without bargaining. Anh ấy đồng ý với giá mà không mặc cả.
Pay full price Trả đủ giá I paid full price for the shoes. Tôi đã trả đúng giá cho đôi giày.

1 399 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: