Buy in là gì? Tất tần tật về buy in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 560 13/05/2025


Buy in

I. Định nghĩa Buy in

buy in: Mua trữ

Buy in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính buy mua
Phó từ in vào trong → tham gia, gia nhập, tiếp nhận

→Buy in:

  • Mua cổ phần trong một công ty.

  • Chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch, thường sau khi bị thuyết phục.

Ví dụ:

She will buy in coal for the winter. (Chị ấy sẽ mua trữ than cho mùa đông.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buy in Chấp nhận, đồng tình I didn’t buy in at first, but now I agree. (Ban đầu tôi không đồng tình, nhưng giờ thì có.)
Buy in to + something Tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì Not everyone bought in to the new policy. (Không phải ai cũng chấp nhận chính sách mới.)
Buy in (on sth) (ít dùng) Tham gia đầu tư She bought in on a tech startup. (Cô ấy đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ.)

2. Cách sử dụng

  • Buy in to thường dùng trong môi trường kinh doanh, tổ chức hoặc trong đàm phán, quản trị, khi nói về việc mọi người có ủng hộ một kế hoạch hay không.

  • Buy in (đầu tư) hay gặp trong tài chính – chỉ việc mua cổ phần hoặc góp vốn vào một công ty, dự án.

Ví dụ:

  • Management wants full buy-in from all employees.
    → Ban quản lý muốn toàn bộ nhân viên đồng lòng ủng hộ.

  • The investors bought in at the early stage.
    → Các nhà đầu tư đã tham gia ngay từ giai đoạn đầu.

  • I’m not buying in to that idea — it won’t work.
    → Tôi không chấp nhận ý tưởng đó — nó sẽ không hiệu quả đâu.

  • They bought in to the vision of the company’s future.
    → Họ đã tin vào tầm nhìn tương lai của công ty.

  • We need everyone to buy in before we move forward.
    → Chúng ta cần mọi người đồng thuận trước khi tiến hành.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Invest (đầu tư) She invested heavily in real estate. Cô ấy đầu tư mạnh vào bất động sản.
Support (ủng hộ) They fully supported the proposal. Họ hoàn toàn ủng hộ đề xuất.
Commit to (cam kết với) He committed to the project once he understood the plan. Anh ấy cam kết với dự án sau khi hiểu kế hoạch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Opt out (rút lui, không tham gia) Some employees opted out of the training. Một số nhân viên đã chọn không tham gia khóa đào tạo.
Reject (từ chối) They rejected the plan completely. Họ hoàn toàn bác bỏ kế hoạch đó.
Disagree with (không đồng ý với) I disagree with that approach. Tôi không đồng tình với cách tiếp cận đó.

1 560 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: