Buy in là gì? Tất tần tật về buy in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buy in
I. Định nghĩa Buy in
buy in: Mua trữ
Buy in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | buy | mua |
| Phó từ | in | vào trong → tham gia, gia nhập, tiếp nhận |
Buy in:
-
Mua cổ phần trong một công ty.
-
Chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch, thường sau khi bị thuyết phục.
Ví dụ:
She will buy in coal for the winter. (Chị ấy sẽ mua trữ than cho mùa đông.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy in
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buy in | Chấp nhận, đồng tình | I didn’t buy in at first, but now I agree. (Ban đầu tôi không đồng tình, nhưng giờ thì có.) |
| Buy in to + something | Tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì | Not everyone bought in to the new policy. (Không phải ai cũng chấp nhận chính sách mới.) |
| Buy in (on sth) (ít dùng) | Tham gia đầu tư | She bought in on a tech startup. (Cô ấy đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ.) |
2. Cách sử dụng
-
Buy in to thường dùng trong môi trường kinh doanh, tổ chức hoặc trong đàm phán, quản trị, khi nói về việc mọi người có ủng hộ một kế hoạch hay không.
-
Buy in (đầu tư) hay gặp trong tài chính – chỉ việc mua cổ phần hoặc góp vốn vào một công ty, dự án.
Ví dụ:
-
Management wants full buy-in from all employees.
→ Ban quản lý muốn toàn bộ nhân viên đồng lòng ủng hộ. -
The investors bought in at the early stage.
→ Các nhà đầu tư đã tham gia ngay từ giai đoạn đầu. -
I’m not buying in to that idea — it won’t work.
→ Tôi không chấp nhận ý tưởng đó — nó sẽ không hiệu quả đâu. -
They bought in to the vision of the company’s future.
→ Họ đã tin vào tầm nhìn tương lai của công ty. -
We need everyone to buy in before we move forward.
→ Chúng ta cần mọi người đồng thuận trước khi tiến hành.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Invest (đầu tư) | She invested heavily in real estate. | Cô ấy đầu tư mạnh vào bất động sản. |
| Support (ủng hộ) | They fully supported the proposal. | Họ hoàn toàn ủng hộ đề xuất. |
| Commit to (cam kết với) | He committed to the project once he understood the plan. | Anh ấy cam kết với dự án sau khi hiểu kế hoạch. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Opt out (rút lui, không tham gia) | Some employees opted out of the training. | Một số nhân viên đã chọn không tham gia khóa đào tạo. |
| Reject (từ chối) | They rejected the plan completely. | Họ hoàn toàn bác bỏ kế hoạch đó. |
| Disagree with (không đồng ý với) | I disagree with that approach. | Tôi không đồng tình với cách tiếp cận đó. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
