Watch out là gì? Tất tần tật về Watch out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Watch out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 637 03/04/2025


Watch out

I. Định nghĩa Watch out

Watch out: Coi chừng

Watch out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "watch" (quan sát, nhìn)

  • Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa ra ngoài, để chỉ sự chú ý ra ngoài)

→ Watch out là :

  • Watch out có nghĩa là cảnh giác, chú ý, thường được dùng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc điều gì đó cần phải cẩn thận.

  • Cụm từ này nhấn mạnh việc cẩn thận và để ý đến nguy cơ có thể xảy ra xung quanh mình.

Ví dụ:

The lecturer WATCHED OVER the students as they did the experiment. Giáo viên coi chừng học sinh khi họ làm thí nghiệm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Watch out

1. Cấu trúc

  • Watch out + for + danh từ: Dùng để chỉ sự cảnh giác đối với điều gì đó có thể gây nguy hiểm.

  • Watch out (một mình): Dùng để ra hiệu cho ai đó cẩn thận hoặc chú ý đến một điều gì đó nguy hiểm.

2. Cách sử dụng

  • Watch out được dùng khi cảnh báo ai đó về nguy hiểm hoặc điều gì đó không an toàn.

  • Watch out có thể được dùng để yêu cầu ai đó chú ý đến điều gì đó trong tình huống cần sự chú ý đặc biệt.

Ví dụ:

  • Watch out for the car! It's coming too fast.
    (Cẩn thận với chiếc xe kia! Nó đang đến quá nhanh.)

  • Watch out, there's a hole in the floor!
    (Cẩn thận, có một cái lỗ trên sàn nhà!)

  • She told me to watch out for scams online.
    (Cô ấy bảo tôi cẩn thận với các trò lừa đảo trực tuyến.)

  • Watch out! The stairs are slippery after the rain.
    (Cẩn thận! Cầu thang trơn trượt sau cơn mưa.)

  • You should watch out when driving in the snow.
    (Bạn nên cẩn thận khi lái xe trong tuyết.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Watch out

1. Từ đồng nghĩa

  • Be careful: Cẩn thận, chú ý.

Ví dụ: Be careful when crossing the street.
(Hãy cẩn thận khi băng qua đường.)

  • Look out: Cảnh giác, chú ý (dùng tương tự như "watch out").

Ví dụ: Look out for the ice on the road.
(Hãy chú ý đến lớp băng trên đường.)

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: Bỏ qua, không chú ý.

Ví dụ: She ignored the warning signs and went ahead.
(Cô ấy bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và tiếp tục đi.)

  • Disregard: Phớt lờ, không để ý đến.

Ví dụ: He disregarded all the warnings and went into the dangerous area.
(Anh ta phớt lờ tất cả các cảnh báo và đi vào khu vực nguy hiểm.)

1 637 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: