Stumble across là gì? Tất tần tật về Stumble across

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stumble across từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 426 28/04/2025


Stumble across

I. Định nghĩa Stumble across

Stumble across: Tìm thấy cái gì một cách tình cờ

Stumble across là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stumble (động từ): vấp ngã, đi loạng choạng

  • Across (phó từ): qua, xuyên qua

→Stumble across có thể được hiểu là:

  • Tình cờ tìm thấy cái gì đó: Dùng khi bạn phát hiện ra một điều gì đó một cách bất ngờ và không chủ định, thường là thứ bạn không nghĩ sẽ tìm thấy.

  • Vô tình gặp phải ai đó hoặc điều gì đó: Cũng có thể chỉ việc gặp ai đó hoặc điều gì đó mà không mong đợi.

Ví dụ:

You'll never guess what I STUMBLED ACROSS when I was packing my stuff. Bạn sẽ không bao giờ đoán được cái mà tôi đã vô tình tìm thấy khi gói ghém đồ đạc đâu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stumble across

1. Cấu trúc

  • Stumble across (something) = tình cờ tìm thấy cái gì đó.

  • Stumble across (someone) = tình cờ gặp ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Tình cờ phát hiện ra một vật, sự kiện hoặc người nào đó: Dùng khi bạn không có ý định tìm kiếm, nhưng cuối cùng lại tìm thấy một thứ gì đó thú vị hoặc hữu ích.

  • Tình cờ gặp ai đó: Dùng khi bạn gặp một ai đó mà bạn không định gặp.

Ví dụ:

  • I stumbled across an old book while cleaning the attic.
    → Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn sách cũ khi dọn dẹp trên gác.

  • He stumbled across some great ideas for his project during the meeting.
    → Anh ấy tình cờ phát hiện ra một số ý tưởng tuyệt vời cho dự án của mình trong cuộc họp.

  • We stumbled across an interesting café while walking down the street.
    → Chúng tôi tình cờ tìm thấy một quán cà phê thú vị khi đi bộ trên phố.

  • I stumbled across my old friend at the grocery store yesterday.
    → Hôm qua, tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ của mình ở cửa hàng tạp hóa.

  • She stumbled across an article online that changed her perspective.
    → Cô ấy tình cờ phát hiện ra một bài viết trên mạng đã thay đổi cách nhìn của cô ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stumble across

1. Từ đồng nghĩa

  • Come across – tình cờ gặp, phát hiện

  • Find by chance – tìm thấy tình cờ

  • Happen upon – tình cờ gặp, phát hiện

2. Từ trái nghĩa

  • Look for – tìm kiếm

  • Search – tìm kiếm có mục đích

  • Seek – tìm kiếm, theo đuổi

1 426 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: