Rip on là gì? Tất tần tật về Rip on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rip on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 583 22/04/2025


Rip on

I. Định nghĩa Rip on

Rip on: Phê bình hoặc xúc phạm

Rip on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rip (động từ): thường nghĩa là xé toạc, nhưng trong văn nói (informal) nó còn có nghĩa là chỉ trích, cà khịa, nói xấu, chê bai ai đó.

  • On (giới từ): trong cụm này mang nghĩa "nhắm vào", hướng tới người/vật bị chỉ trích.

→Rip on: Chỉ trích, chế giễu, nói xấu một cách mạnh mẽ (thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi ai đó đang "diss" người khác).

Ví dụ:

The media are RIPPING ON the government. Truyền thông đang phê bình chính phủ nặng nề.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rip on

1. Cấu trúc

Rip on + someone/something

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói, thân mật, không trang trọng.

  • Gặp trong các cuộc trò chuyện giữa bạn bè, trên mạng xã hội, hoặc khi ai đó "nói xéo" người khác.

  • Có thể mang tính hài hước hoặc công kích tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Stop ripping on your little brother. He’s just a kid.
    → Đừng có móc mỉa em trai mày nữa. Nó chỉ là một đứa trẻ thôi.

  • They kept ripping on the movie even though they hadn't seen it.
    → Họ cứ chê bai bộ phim dù chưa xem qua.

  • My friends always rip on me for my taste in music.
    → Bạn tôi lúc nào cũng trêu tôi vì gu âm nhạc của tôi.

  • He ripped on her presentation in front of everyone.
    → Anh ta chê bai bài thuyết trình của cô ấy trước mặt mọi người.

  • Online commenters love to rip on celebrities.
    → Dân mạng rất thích chê bai người nổi tiếng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rip on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Criticize Chỉ trích She criticized his idea harshly. Cô ấy chỉ trích ý tưởng của anh ta dữ dội.
Mock Chế nhạo They mocked his accent. Họ chế giễu giọng nói của anh ấy.
Roast (slang) "Diss", vùi dập He roasted me in front of the class. Cậu ta "diss" tôi trước lớp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Compliment Khen ngợi She complimented me on my outfit. Cô ấy khen tôi mặc đẹp.
Praise Tán dương The teacher praised our effort. Cô giáo khen ngợi nỗ lực của chúng tôi.
Defend Bảo vệ, bênh vực He defended his friend. Anh ấy bênh vực bạn mình.

1 583 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: