Be not on là gì? Tất tần tật về be not on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Be not on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 589 09/05/2025


Be not on

I. Định nghĩa Be not on

be not on: Khó chịu, không chấp nhận được

Be not on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: be (am, is, are, was, were...)

  • Phủ định: not

  • Trạng từ: on

→ Be not on có một số nghĩa chính tùy ngữ cảnh:

  • (Không thể chấp nhận được) – dùng để phê phán hành vi không đúng, không công bằng, không hợp lý.

  • (Không hoạt động / không bật) – dùng cho thiết bị điện tử, đèn, máy móc...

  • (Không xảy ra hoặc không lên kế hoạch) – sự kiện, hoạt động không diễn ra.

Ví dụ:

The way he's behaving is just not on. (Cách mà anh ta cư xử là không thể chấp nhận được.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Be not on

1. Cấu trúc

be not on → Tùy theo ngữ cảnh mà mang một trong các nghĩa nêu trên.

2. Cách sử dụng

  • Phê phán hành vi: Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh, mang ý nghĩa “việc đó là không thể chấp nhận được”.

  • Thiết bị không hoạt động: Dùng khi nói đèn, máy, TV… không bật.

  • Sự kiện không xảy ra: Dùng khi kế hoạch hoặc chương trình không diễn ra.

Ví dụ:

  • That kind of behavior is just not on!
    → Kiểu hành vi đó thật sự không thể chấp nhận được!

  • It’s not on to talk to your parents like that.
    → Nói chuyện với cha mẹ như vậy là không đúng.

  • What he did was simply not on.
    → Những gì anh ta làm thật sự không thể chấp nhận được.

  • The light’s not on — can you switch it?
    → Đèn chưa bật — bạn bật lên được không?

  • The TV isn’t on yet.
    → TV vẫn chưa mở.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Be not on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương ứng Ví dụ Dịch
unacceptable không chấp nhận được His behavior was unacceptable. Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận.
off tắt, không hoạt động The machine is off. Máy đã tắt.
canceled bị hủy The show was canceled. Buổi diễn bị hủy.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa tương ứng Ví dụ Dịch
acceptable có thể chấp nhận That excuse is acceptable. Lý do đó có thể chấp nhận.
on đang bật, đang chạy The computer is on. Máy tính đang bật.
scheduled được lên lịch The match is still scheduled. Trận đấu vẫn được lên lịch.

1 589 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: