Rope off là gì? Tất tần tật về Rope off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rope off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 550 22/04/2025


Rope off

I. Định nghĩa Rope off

Rope off: Kéo dài dây thừng bao quanh một khu vực

Rope off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rope (động từ): căng dây, dùng dây để ngăn cách

  • Off (phó từ): tách biệt, ngăn ra

→ Rope off là một cụm động từ có nghĩa là dùng dây thừng hoặc rào chắn để ngăn cách hoặc phong tỏa một khu vực nào đó, thường để không cho người khác vào.

Ví dụ:

The celebrity entrance was ROPED OFF from the general public. Lối đi vào của người nổi tiếng được kéo dài ra từ phía công chúng đứng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rope off

1. Cấu trúc

  • Rope off + khu vực

  • Be roped off (bị động): khu vực bị rào lại

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong bối cảnh thực tế như: công trình xây dựng, bảo vệ hiện trường, sự kiện VIP, hoặc khu cấm vào.

  • Thường được dùng bởi nhân viên an ninh, quản lý khu vực, hoặc ban tổ chức.

Ví dụ:

  • The police roped off the accident scene to investigate.
    → Cảnh sát đã dùng dây rào lại hiện trường vụ tai nạn để điều tra.

  • Part of the museum was roped off for renovation.
    → Một phần bảo tàng đã được rào lại để tu sửa.

  • They roped off the VIP section at the concert.
    → Họ đã ngăn cách khu vực VIP tại buổi hòa nhạc.

  • The workers roped off the wet floor to prevent accidents.
    → Công nhân rào lại sàn trơn để tránh tai nạn.

  • A section of the beach was roped off for a private party.
    → Một phần bãi biển đã được rào lại cho bữa tiệc riêng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rope off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Fence off Rào lại They fenced off the field. Họ đã rào lại cánh đồng.
Block off Chặn lại, ngăn lối vào Police blocked off the road. Cảnh sát đã chặn đường.
Section off Phân khu, chia khu They sectioned off the hall. Họ chia khu hội trường ra.
Barricade Dựng rào chắn Protesters barricaded the street. Người biểu tình dựng rào chắn đường

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Open up Mở ra, cho phép vào They opened up the area after repairs. Họ đã mở lại khu vực sau khi sửa xong.
Allow access Cho phép vào The room now allows access. Giờ đã cho phép vào phòng.
Unblock Gỡ chặn They unblocked the road. Họ đã gỡ rào chắn đường.

1 550 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: