Ball up là gì? Tất tần tật về Ball up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ball up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 588 09/05/2025


Ball up

I. Định nghĩa Ball up

ball up: Bối rối, lúng túng, làm điều gì đó phức tạp/ Cuốn, đóng thành hình cầu

Ball up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: ball → cuộn lại thành quả bóng

  • Giới từ: up → lên (chỉ hành động hoàn thành, làm cho cái gì đó lộn xộn hoặc khó khăn)

→ Ball up có thể mang một số ý nghĩa:

  • Làm cho một tình huống trở nên lộn xộn, rối ren.

  • Làm sai, gây ra sự nhầm lẫn.

  • Cuộn lại thành quả bóng (dùng khi nói về việc cuộn một vật gì đó thành hình tròn như quả bóng, như giấy hoặc vải).

Ví dụ:

The new project has balled me up - I have no idea what to do. (Dự án mới làm tôi lúng túng - Tôi vẫn chưa có ý tưởng về điều cần làm.)

He balled up his napkin when he had finished eating. (Anh ta cuốn cái khăn ăn thành hình cầu khi anh ta đã ăn xong.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ball up

1. Cấu trúc

  • Ball up + something (Làm cho cái gì đó rối ren, lộn xộn)

  • Ball up + a situation (Làm tình huống trở nên rối ren, gây khó khăn)

  • Ball up + paper/clothes (Cuộn lại giấy, quần áo thành hình tròn như quả bóng)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ sự lộn xộn hoặc rối ren (cả về mặt vật lý và tình huống).

  • Có thể chỉ sự làm sai hoặc làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn.

  • Có thể dùng khi nói về hành động cuộn một vật thành hình tròn.

Ví dụ:

  • I accidentally balled up the paper and threw it in the trash.
    → Tôi vô tình cuộn lại tờ giấy và ném vào thùng rác.

  • The meeting was going well, but then one person balled up the whole situation with their confusion.
    → Cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ, nhưng rồi một người đã làm cho cả tình huống rối ren với sự bối rối của họ.

  • He balled up his clothes and stuffed them into the suitcase.
    → Anh ấy cuộn quần áo lại và nhét vào vali.

  • Stop balling up the documents and putting them in the drawer. We need to organize them.
    → Đừng cuộn các tài liệu lại và nhét vào ngăn kéo nữa. Chúng ta cần phải sắp xếp chúng.

  • She balled up her chances of getting the job by making a bad impression in the interview.
    → Cô ấy đã làm hỏng cơ hội có được công việc bằng cách tạo ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ball up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Mess up Làm rối lên He messed up the presentation with his nervousness. Anh ấy đã làm rối cuộc thuyết trình vì sự lo lắng của mình.
Screw up Làm sai She screwed up the project by not following the instructions. Cô ấy đã làm sai dự án vì không làm theo hướng dẫn.
Foul up Làm hỏng, làm rối They fouled up the whole procedure with their mistakes. Họ đã làm hỏng toàn bộ quy trình với những sai lầm của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Organize Sắp xếp, tổ chức She organized the files into neat folders. Cô ấy đã sắp xếp các tệp vào các thư mục gọn gàng.
Straighten out Làm rõ, làm thẳng Let's straighten out the confusion and get back on track. Hãy làm rõ sự bối rối và quay lại đúng hướng.
Clarify Làm rõ He clarified the misunderstanding during the meeting. Anh ấy đã làm rõ sự hiểu lầm trong cuộc họp.

1 588 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: