Waltz through là gì? Tất tần tật về Waltz through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Waltz through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 640 03/04/2025


Waltz through

I. Định nghĩa Waltz through

Waltz through: Vượt qua hay thành công dễ dàng

Waltz through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "waltz" (nhảy điệu waltz, vũ điệu khiêu vũ)

  • Từ: "through" (thông qua, qua)

→ Waltz through là một cụm từ động từ chỉ hành động hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn, giống như điệu nhảy waltz nhẹ nhàng, uyển chuyển.

Ví dụ:

She WALTZED THROUGH the tests and got the highest score. Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng và đạt điểm cao nhất.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Waltz through

1. Cấu trúc

waltz through + danh từ (thường là một nhiệm vụ, công việc)

Ví dụ: "waltz through an exam" (hoàn thành kỳ thi dễ dàng)

2. Cách sử dụng

Cụm từ này được sử dụng khi muốn diễn tả việc hoàn thành một việc gì đó một cách rất dễ dàng, không phải đối mặt với khó khăn.

Ví dụ:

  • She waltzed through the interview without any problems.

Cô ấy vượt qua cuộc phỏng vấn một cách dễ dàng.

  • He waltzed through the exam because he had studied so well.

Anh ấy hoàn thành kỳ thi một cách dễ dàng vì đã học rất kỹ.

  • They waltzed through the project, finishing it ahead of schedule.

Họ hoàn thành dự án một cách dễ dàng và sớm hơn kế hoạch.

  • She waltzed through the traffic and made it to the meeting on time.

Cô ấy đi qua giao thông dễ dàng và đến cuộc họp đúng giờ.

  • John waltzed through the competition and took first place.

John vượt qua cuộc thi một cách dễ dàng và giành giải nhất.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Waltz through

1. Từ đồng nghĩa

  • Breeze through: Cũng có nghĩa là làm gì đó một cách dễ dàng.

Ví dụ: "She breezed through the test." (Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.)

  • Glide through: Nghĩa giống "waltz through", chỉ hành động làm điều gì đó dễ dàng, mượt mà.

Ví dụ: "He glided through the performance with confidence." (Anh ấy thể hiện tiết mục một cách tự tin và dễ dàng.)

2. Từ trái nghĩa

  • Struggle through: Làm việc gì đó trong điều kiện khó khăn, vất vả.

Ví dụ: "He struggled through the exam and barely passed." (Anh ấy làm bài thi rất vất vả và barely pass.)

  • Fumble through: Làm gì đó một cách vụng về, thiếu tự tin.

Ví dụ: "She fumbled through the presentation, forgetting her notes." (Cô ấy làm bài thuyết trình một cách vụng về, quên cả ghi chú của mình.)

1 640 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: