Quieten down là gì? Tất tần tật về Quieten down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Quieten down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 510 31/03/2025


Quieten down

I. Định nghĩa Quieten down

Quieten down: Im lặng, rơi vào im lặng

Quieten down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Quieten (động từ): có nghĩa là làm cho yên lặng, làm dịu lại, hoặc giảm bớt sự ồn ào.

  • Down (trạng từ): có nghĩa là giảm bớt hoặc làm cho cái gì đó nhỏ lại hoặc ít đi.

=> Quieten down có nghĩa là làm cho yên tĩnh hơn, làm giảm bớt tiếng ồn, hoặc làm dịu đi sự ồn ào. Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu hoặc chỉ ra việc giảm bớt sự ồn ào hoặc căng thẳng.

Ví dụ:

The audience QUIETENED DOWN when the lights were switched off in the auditorium and the play was ready to begin. Khán giả rơi vào im lặng khi ánh đèn bị tắt đi trong khán phòng và vở kịch đã sẵn sàng để bắt đầu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Quieten down

1. Cấu trúc

2. Cách sử dụng

  • "Quieten down" là một yêu cầu hoặc một hành động giảm bớt tiếng ồn hoặc làm cho một tình huống trở nên bình tĩnh hơn.

  • Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng hoặc để điều chỉnh không khí căng thẳng hoặc ồn ào.

Ví dụ:

  • Please quieten down, we're in a library.

(Làm ơn yên lặng lại, chúng ta đang ở thư viện.)

  • The teacher asked the students to quieten down after the break.

(Giáo viên yêu cầu các học sinh yên lặng lại sau giờ nghỉ.)

  • The crowd finally quietened down after the announcement.

(Đám đông cuối cùng đã yên tĩnh lại sau thông báo.)

  • Can you quieten down the children? They are making too much noise.

(Bạn có thể làm cho lũ trẻ yên lặng lại không? Chúng đang làm ồn quá mức.)

  • It took a while for the excitement to quieten down after the concert.

(Mất một lúc lâu để sự phấn khích lắng xuống sau buổi hòa nhạc.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Quieten down

1. Từ đồng nghĩa

  • Calm down: (làm dịu lại, bình tĩnh lại)

Ví dụ: She tried to calm down the baby by singing a lullaby.

(Cô ấy cố gắng làm dịu em bé bằng cách hát ru.)

  • Settle down: (làm dịu, làm cho yên tĩnh)

Ví dụ: It took a few minutes for everyone to settle down after the argument.

(Mất vài phút để mọi người bình tĩnh lại sau cuộc cãi vã.)

  • Tone down: (hạ giọng, giảm bớt)

Ví dụ: He was asked to tone down his speech to avoid offending anyone.

(Anh ấy được yêu cầu hạ giọng trong bài phát biểu để tránh xúc phạm ai.)

2. Từ trái nghĩa

  • Liven up: (làm sống động, làm cho náo nhiệt)

Ví dụ: The music really livened up the party.

(Âm nhạc thực sự làm cho buổi tiệc trở nên náo nhiệt.)

  • Ramp up: (tăng cường, làm mạnh lên)

Ví dụ: The company plans to ramp up production next quarter.

(Công ty dự định tăng cường sản xuất vào quý tới.)

  • Stir up: (kích động, gây ra sự náo loạn)

Ví dụ: His actions stirred up the crowd into a frenzy.

(Hành động của anh ấy đã kích động đám đông vào cơn cuồng loạn.)

1 510 31/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: