Quieten down là gì? Tất tần tật về Quieten down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Quieten down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Quieten down
I. Định nghĩa Quieten down
Quieten down: Im lặng, rơi vào im lặng
Quieten down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Quieten (động từ): có nghĩa là làm cho yên lặng, làm dịu lại, hoặc giảm bớt sự ồn ào.
-
Down (trạng từ): có nghĩa là giảm bớt hoặc làm cho cái gì đó nhỏ lại hoặc ít đi.
=> Quieten down có nghĩa là làm cho yên tĩnh hơn, làm giảm bớt tiếng ồn, hoặc làm dịu đi sự ồn ào. Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu hoặc chỉ ra việc giảm bớt sự ồn ào hoặc căng thẳng.
Ví dụ:
The audience QUIETENED DOWN when the lights were switched off in the auditorium and the play was ready to begin. Khán giả rơi vào im lặng khi ánh đèn bị tắt đi trong khán phòng và vở kịch đã sẵn sàng để bắt đầu.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Quieten down
1. Cấu trúc
2. Cách sử dụng
-
"Quieten down" là một yêu cầu hoặc một hành động giảm bớt tiếng ồn hoặc làm cho một tình huống trở nên bình tĩnh hơn.
-
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng hoặc để điều chỉnh không khí căng thẳng hoặc ồn ào.
Ví dụ:
-
Please quieten down, we're in a library.
(Làm ơn yên lặng lại, chúng ta đang ở thư viện.)
-
The teacher asked the students to quieten down after the break.
(Giáo viên yêu cầu các học sinh yên lặng lại sau giờ nghỉ.)
-
The crowd finally quietened down after the announcement.
(Đám đông cuối cùng đã yên tĩnh lại sau thông báo.)
-
Can you quieten down the children? They are making too much noise.
(Bạn có thể làm cho lũ trẻ yên lặng lại không? Chúng đang làm ồn quá mức.)
-
It took a while for the excitement to quieten down after the concert.
(Mất một lúc lâu để sự phấn khích lắng xuống sau buổi hòa nhạc.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Quieten down
1. Từ đồng nghĩa
-
Calm down: (làm dịu lại, bình tĩnh lại)
Ví dụ: She tried to calm down the baby by singing a lullaby.
(Cô ấy cố gắng làm dịu em bé bằng cách hát ru.)
-
Settle down: (làm dịu, làm cho yên tĩnh)
Ví dụ: It took a few minutes for everyone to settle down after the argument.
(Mất vài phút để mọi người bình tĩnh lại sau cuộc cãi vã.)
-
Tone down: (hạ giọng, giảm bớt)
Ví dụ: He was asked to tone down his speech to avoid offending anyone.
(Anh ấy được yêu cầu hạ giọng trong bài phát biểu để tránh xúc phạm ai.)
2. Từ trái nghĩa
-
Liven up: (làm sống động, làm cho náo nhiệt)
Ví dụ: The music really livened up the party.
(Âm nhạc thực sự làm cho buổi tiệc trở nên náo nhiệt.)
-
Ramp up: (tăng cường, làm mạnh lên)
Ví dụ: The company plans to ramp up production next quarter.
(Công ty dự định tăng cường sản xuất vào quý tới.)
-
Stir up: (kích động, gây ra sự náo loạn)
Ví dụ: His actions stirred up the crowd into a frenzy.
(Hành động của anh ấy đã kích động đám đông vào cơn cuồng loạn.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
