Spit out là gì? Tất tần tật về Spit out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spit out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 522 26/04/2025


Spit out

I. Định nghĩa Spit out

Spit out: Nói gì đó một cách giận dữ

Spit out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spit (động từ): nhổ ra, phun ra.

  • Out (trạng từ): ra ngoài.

→Spit out có 2 nghĩa chính:

  • (Nghĩa đen): Nhổ hoặc phun cái gì ra khỏi miệng.

  • (Nghĩa bóng): Nói ra điều gì đó một cách nhanh, giận dữ, hoặc miễn cưỡng.

Ví dụ:

He SPAT her name OUT when he saw she arrived. Anh ta gọi tên cô ấy một cách giận dữ khi nhìn thấy cô ấy đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spit out

1. Cấu trúc

S + spit out + something → Nhổ ra hoặc nói ra điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh đời thường, cả theo nghĩa đen (khi nói về thức ăn, chất lỏng, v.v.) và nghĩa bóng (nói ra điều gì một cách mạnh mẽ).

  • Thường mang sắc thái giận dữ, sốt ruột hoặc không vui khi nói ra điều gì đó.

Ví dụ:

  • He tasted the soup and immediately spat it out.
    → Anh ấy nếm súp và lập tức nhổ ra.

  • She spat out the gum before entering the room.
    → Cô ấy nhổ kẹo cao su ra trước khi vào phòng.

  • He angrily spat out the truth.
    → Anh ta giận dữ nói ra sự thật.

  • Just spit out what you want to say!
    → Cứ nói thẳng điều bạn muốn nói đi!

  • The printer suddenly spat out five pages at once.
    → Máy in phun ra năm trang giấy cùng lúc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spit out

1. Từ đồng nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Expel (nghĩa trang trọng) The volcano expelled lava. → Núi lửa phun ra dung nham.
Say quickly He said it quickly and left. → Anh ấy nói nhanh rồi đi.
Blurt out (nói lỡ lời) She blurted out the secret. → Cô ấy lỡ miệng nói ra bí mật.

2. Từ trái nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Hold in He held in his anger. → Anh ấy kiềm chế cơn giận.
Swallow He swallowed the pill. → Anh ấy nuốt viên thuốc.
Keep quiet She kept quiet about the truth. → Cô ấy giữ im lặng về sự thật.

1 522 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: