Pack away là gì? Tất tần tật về Pack away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pack away
I. Định nghĩa Pack away
Pack away: Đặt cái gì đó trở lại nơi nó thuộc về
Pack away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: Pack – đóng gói, xếp, gói lại
-
Giới từ: Away – xa, đi khỏi, thể hiện hành động cất đi, xếp gọn gàng hoặc cất giữ thứ gì đó
Pack away có nghĩa là đóng gói, cất giữ hoặc cất đi một vật gì đó sau khi sử dụng, hoặc trong ngữ cảnh ăn uống, nó có thể chỉ hành động ăn một cách nhiều hoặc nhanh chóng.
Ví dụ:
I PACKED AWAY the suitcases in the loft after we had emptied them. Tôi đặt lại những cái va li vào gác xép sau khi chúng tôi đã dọn trống chúng.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack away
1. Cấu trúc
-
S + pack away + something (đóng gói, cất đi cái gì)
-
S + pack away + a lot of food (ăn nhiều thức ăn)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Cách dùng |
|---|---|
| Đóng gói, cất đồ đạc | Khi bạn cất đồ đạc lại vào hộp hoặc nơi lưu trữ sau khi sử dụng. |
| Ăn nhiều hoặc nhanh chóng | Dùng khi bạn ăn rất nhiều hoặc ăn rất nhanh, thường là trong một khoảng thời gian ngắn. |
| Cất đồ theo mùa hoặc mục đích bảo quản | Khi bạn cất đồ sau một mùa hoặc khi không cần dùng đến nữa (ví dụ như quần áo mùa hè). |
Ví dụ:
-
After the party, we packed away all the decorations and cleaned up.
(Sau bữa tiệc, chúng tôi đã đóng gói tất cả các đồ trang trí và dọn dẹp.) -
He managed to pack away a whole pizza by himself.
(Anh ấy đã ăn hết một chiếc pizza chỉ trong một mình.) -
They packed away their summer clothes and brought out their winter coats.
(Họ đã cất quần áo mùa hè và lấy ra áo khoác mùa đông.) -
She packed away all the toys after the kids were done playing.
(Cô ấy đã đóng gói tất cả đồ chơi sau khi bọn trẻ chơi xong.) -
The children packed away a huge amount of candy at the party.
(Những đứa trẻ đã ăn một lượng lớn kẹo trong bữa tiệc.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack away
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Store away (cất đi) | She stored away her winter clothes for the season. | (Cô ấy đã cất đồ mùa đông đi cho mùa này.) |
| Put away (dọn đi) | Please put away your toys before bed. | (Làm ơn dọn đồ chơi đi trước khi đi ngủ.) |
| Pack up (đóng gói) | After the trip, we packed up all our luggage. | (Sau chuyến đi, chúng tôi đã đóng gói tất cả hành lý.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Take out (lấy ra) | She took out the books from the shelf to read them. | (Cô ấy lấy sách ra khỏi kệ để đọc.) |
| Unpack (mở ra, dỡ đồ) | They unpacked their suitcase after arriving home. | (Họ đã dỡ đồ khỏi vali sau khi về nhà.) |
| Spread out (trải ra) | He spread out his map to plan the route. | (Anh ấy trải bản đồ ra để lên kế hoạch tuyến đường.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
