Pack away là gì? Tất tần tật về Pack away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pack away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 410 17/04/2025


Pack away

I. Định nghĩa Pack away

Pack away: Đặt cái gì đó trở lại nơi nó thuộc về

Pack away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pack – đóng gói, xếp, gói lại

  • Giới từ: Away – xa, đi khỏi, thể hiện hành động cất đi, xếp gọn gàng hoặc cất giữ thứ gì đó

→ Pack away có nghĩa là đóng gói, cất giữ hoặc cất đi một vật gì đó sau khi sử dụng, hoặc trong ngữ cảnh ăn uống, nó có thể chỉ hành động ăn một cách nhiều hoặc nhanh chóng.

Ví dụ:

I PACKED AWAY the suitcases in the loft after we had emptied them. Tôi đặt lại những cái va li vào gác xép sau khi chúng tôi đã dọn trống chúng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pack away

1. Cấu trúc

  • S + pack away + something (đóng gói, cất đi cái gì)

  • S + pack away + a lot of food (ăn nhiều thức ăn)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Đóng gói, cất đồ đạc Khi bạn cất đồ đạc lại vào hộp hoặc nơi lưu trữ sau khi sử dụng.
Ăn nhiều hoặc nhanh chóng Dùng khi bạn ăn rất nhiều hoặc ăn rất nhanh, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.
Cất đồ theo mùa hoặc mục đích bảo quản Khi bạn cất đồ sau một mùa hoặc khi không cần dùng đến nữa (ví dụ như quần áo mùa hè).

Ví dụ:

  • After the party, we packed away all the decorations and cleaned up.
    (Sau bữa tiệc, chúng tôi đã đóng gói tất cả các đồ trang trí và dọn dẹp.)

  • He managed to pack away a whole pizza by himself.
    (Anh ấy đã ăn hết một chiếc pizza chỉ trong một mình.)

  • They packed away their summer clothes and brought out their winter coats.
    (Họ đã cất quần áo mùa hè và lấy ra áo khoác mùa đông.)

  • She packed away all the toys after the kids were done playing.
    (Cô ấy đã đóng gói tất cả đồ chơi sau khi bọn trẻ chơi xong.)

  • The children packed away a huge amount of candy at the party.
    (Những đứa trẻ đã ăn một lượng lớn kẹo trong bữa tiệc.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pack away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Store away (cất đi) She stored away her winter clothes for the season. (Cô ấy đã cất đồ mùa đông đi cho mùa này.)
Put away (dọn đi) Please put away your toys before bed. (Làm ơn dọn đồ chơi đi trước khi đi ngủ.)
Pack up (đóng gói) After the trip, we packed up all our luggage. (Sau chuyến đi, chúng tôi đã đóng gói tất cả hành lý.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Take out (lấy ra) She took out the books from the shelf to read them. (Cô ấy lấy sách ra khỏi kệ để đọc.)
Unpack (mở ra, dỡ đồ) They unpacked their suitcase after arriving home. (Họ đã dỡ đồ khỏi vali sau khi về nhà.)
Spread out (trải ra) He spread out his map to plan the route. (Anh ấy trải bản đồ ra để lên kế hoạch tuyến đường.)

1 410 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: