Come in for là gì? Tất tần tật về come in for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come in for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 479 07/05/2025


Come in for

I. Định nghĩa Come in for

come in for: Nhận (phê bình, chỉ trích, khen ngợi, ...)

Come in for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xảy ra

  • In for (giới từ): nhận, chịu (thường là điều không mong muốn)

→ Come in for có nghĩa là chịu sự chỉ trích, đổ lỗi, khen ngợi hoặc phản ứng nào đó từ người khác — thường là tiêu cực.

Ví dụ:

John's come in for quite a lot of criticism of late. (Mới đây John đã nhận khá nhiều lời chỉ trích.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come in for

1. Cấu trúc

Come in for + (criticism/blame/praise/trouble/attack...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó bị nhắm đến, chịu phản ứng mạnh từ dư luận, tập thể hoặc cá nhân — do hành động, lời nói hoặc tình huống gây ra.

  • Hay dùng trong các văn cảnh chính trị, truyền thông, xã hội, v.v.

Ví dụ:

  • The company came in for a lot of criticism after the data leak.
    (Công ty đã hứng chịu nhiều chỉ trích sau vụ rò rỉ dữ liệu.)

  • She came in for some praise for her work on the project.
    (Cô ấy nhận được vài lời khen ngợi cho công việc của mình trong dự án.)

  • The minister came in for blame over the failed policy.
    (Bộ trưởng bị đổ lỗi vì chính sách thất bại.)

  • The actor came in for heavy backlash after his controversial comments.
    (Nam diễn viên hứng chịu phản ứng dữ dội sau những phát ngôn gây tranh cãi.)

  • The plan came in for a lot of support from local residents.
    (Kế hoạch nhận được rất nhiều sự ủng hộ từ người dân địa phương.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come in for

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Receive Nhận được
Attract Thu hút (phản ứng)
Be subjected to Bị chịu, bị tác động bởi
Encounter Gặp phải (phản ứng, tình huống)
Face Đối mặt với (chỉ trích, phản ứng)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Avoid Tránh khỏi
Escape Thoát khỏi (chỉ trích, hậu quả)
Evade Né tránh
Miss Bỏ qua, không nhận
Be spared Được tha, không bị dính vào

1 479 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: