Contract out là gì? Tất tần tật về contract out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Contract out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 405 08/05/2025


Contract out

I. Định nghĩa Contract out

contract out: Cho thầu

Contract out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: contract → ký kết, cam kết, tham gia

  • Giới từ: out → ra ngoài, rút khỏi

→ contract out là cụm động từ dùng để chỉ hành động rút khỏi, không tham gia vào một hệ thống, chương trình hay thỏa thuận.

Ví dụ:

They have contracted out their catering services to save money. (Họ đã cho thầu các dịch vụ cung cấp thực phẩm để tiết kiệm tiền.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Contract out

1. Cấu trúc

contract out of + something (rút khỏi cái gì đó – kế hoạch, dịch vụ, chính sách…)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, lao động, bảo hiểm, nơi người tham gia có thể chọn rút khỏi chương trình mặc định.

  • Dùng nhiều trong tiếng Anh Anh.

  • Là hành động tự nguyện và có chủ đích.

Ví dụ:

  • He decided to contract out of the company’s pension scheme.
    → Anh ấy quyết định rút khỏi chương trình lương hưu của công ty.

  • You can contract out of the national insurance if you meet the requirements.
    → Bạn có thể rút khỏi bảo hiểm quốc gia nếu đáp ứng đủ điều kiện.

  • Many workers contracted out of the government plan to join a private one.
    → Nhiều người lao động đã rút khỏi chương trình của chính phủ để tham gia chương trình tư nhân.

  • They contracted out of the union agreement last year.
    → Họ đã rút khỏi thỏa thuận công đoàn vào năm ngoái.

  • Once you contract out, you may lose certain benefits.
    → Khi bạn rút khỏi, bạn có thể mất một số quyền lợi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Contract out

1. Từ đồng nghĩa

opt out → chọn không tham gia

2. Từ trái nghĩa

contract in / opt in → chọn tham gia

1 405 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: