Scare away là gì? Tất tần tật về Scare away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Scare away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 683 23/04/2025


Scare away

I. Định nghĩa Scare away

Scare away: Làm cho ai đó sợ hãi đến mức họ bỏ đi

Scare away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: scare – có nghĩa là làm ai đó sợ hãi.

  • Phó từ: away – mang nghĩa rời xa, tránh xa.

→ Scare away = làm ai đó/sinh vật nào đó sợ đến mức phải rời đi, bỏ chạy hoặc tránh xa.

Ví dụ:

The cat SCARED the birds AWAY. Con mèo làm cho lũ chim sợ bay đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Scare away

1. Cấu trúc

  • Scare away + someone/something

  • Be scared away (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả nghĩa đen (đuổi động vật, người) và nghĩa bóng (làm ai lo lắng không dám đến gần, tham gia...).

  • Thường dùng trong các ngữ cảnh tự nhiên, đời sống, kinh doanh, tâm lý học, marketing, v.v.

Ví dụ:

  • The barking dog scared away the burglars.
    → Con chó sủa đã làm bọn trộm sợ hãi bỏ chạy.

  • The sudden movement scared away the deer.
    → Cử động đột ngột khiến con nai hoảng sợ chạy mất.

  • High prices may scare away potential customers.
    → Giá cao có thể khiến khách hàng tiềm năng e ngại mà bỏ đi.

  • He tried not to be too aggressive, fearing he might scare her away.
    → Anh ấy cố không quá vồ vập vì sợ làm cô ấy hoảng sợ bỏ đi.

  • The company’s poor reputation scared away investors.
    → Danh tiếng tệ của công ty khiến các nhà đầu tư e ngại rút lui.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Scare away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Frighten off Làm ai đó sợ và bỏ chạy The noise frightened off the intruders. Tiếng động khiến kẻ đột nhập bỏ chạy.
Chase away Đuổi đi The guard chased away the stray dogs. Người bảo vệ đuổi lũ chó hoang đi.
Drive away Xua đuổi, làm ai rút lui His attitude drove away his friends. Thái độ của anh ta khiến bạn bè tránh xa.
Repel Đẩy lui, làm ai không dám lại gần The smell repelled most of the guests. Mùi đó khiến phần lớn khách tránh xa.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Attract Thu hút The sale attracted many customers. Đợt giảm giá thu hút rất nhiều khách hàng.
Welcome Chào đón, tiếp nhận They welcomed tourists with open arms. Họ chào đón du khách rất nồng nhiệt.
Invite Mời gọi, khuyến khích đến gần They invited feedback from users. Họ mời gọi ý kiến từ người dùng.
Encourage Khuyến khích, thúc đẩy The ad campaign encouraged more visitors. Chiến dịch quảng cáo khuyến khích nhiều người đến hơn.

1 683 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: