Bail out on là gì? Tất tần tật về bail out on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bail out on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 616 09/05/2025


Bail out on

I. Định nghĩa Bail out on

bail out on: Dừng ủng hộ ai đó (khi họ bị phanh phui chuyện xấu)

Bail out on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bail → cứu, giải cứu

  • Giới từ: on → vào, trên

→ Bail out on có nghĩa là rút lui khỏi một trách nhiệm hoặc cam kết, bỏ rơi ai đó hoặc không thực hiện nghĩa vụ khi họ cần sự hỗ trợ. Thường được sử dụng khi một người không hoàn thành cam kết của mình hoặc bỏ mặc người khác trong tình huống khó khăn.

Ví dụ:

Everybody bail my drunken brother out of jail. (Mọi người đã không ủng hộ anh ta nữa khi xảy ra scandal.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bail out on

1. Cấu trúc

  • Bail out on + someone (Bỏ rơi ai đó, rút lui khỏi trách nhiệm đối với ai đó)

  • Bail out on + something (Rút lui khỏi trách nhiệm hoặc cam kết đối với một việc nào đó)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi một người bỏ rơi hoặc không thực hiện cam kết với ai đó.

  • Thường sử dụng khi muốn nói rằng một người không giúp đỡ người khác khi họ cần, hoặc từ chối một trách nhiệm mà họ đã nhận.

Ví dụ:

  • He bailed out on his friends when they needed him the most.
    → Anh ấy đã bỏ rơi bạn bè khi họ cần anh ấy nhất.

  • She bailed out on the project because it became too difficult for her to handle.
    → Cô ấy đã từ bỏ dự án vì nó trở nên quá khó khăn với cô ấy.

  • Don't bail out on me now, I really need your help.
    → Đừng bỏ rơi tôi lúc này, tôi thật sự cần sự giúp đỡ của bạn.

  • He bailed out on his commitment to support the charity event.
    → Anh ấy đã từ bỏ cam kết hỗ trợ sự kiện từ thiện.

  • They were counting on him, but he bailed out on the team last minute.
    → Họ đã trông cậy vào anh ấy, nhưng anh ấy đã bỏ rơi đội vào phút cuối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bail out on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Back out of Rút lui khỏi He backed out of the agreement at the last moment. Anh ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.
Abandon Bỏ rơi She abandoned her friends when they needed her help. Cô ấy đã bỏ rơi bạn bè khi họ cần sự giúp đỡ của cô ấy.
Quit on Bỏ cuộc, bỏ rơi He quit on his team when they were losing the game. Anh ấy đã bỏ cuộc khỏi đội khi họ đang thua trận.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Support Hỗ trợ He supported his friends through difficult times. Anh ấy đã hỗ trợ bạn bè trong những thời gian khó khăn.
Follow through Tiếp tục thực hiện She followed through on her promise to help us. Cô ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng tôi.
Commit to Cam kết tham gia He committed to finishing the project on time. Anh ấy cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.

1 616 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: