Slip on là gì? Tất tần tật về Slip on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 411 25/04/2025


Slip on

I. Định nghĩa Slip on

Slip on: Mặc quần áo nhanh

Slip on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt, lẻn, tuột

  • On (phó từ): vào, lên

→ Slip on có nghĩa là mặc, mang vào một cách nhanh chóng, dễ dàng mà không cần phải chỉnh sửa nhiều. Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động mặc hoặc mang một vật gì đó mà không cần quá nhiều công sức.

Ví dụ:

I SLIPPED my coat ON and rushed outside. Tôi mặc nhanh áo hoác vào và đi ra ngoài.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip on

1. Cấu trúc

S + slip on + đồ vật (trang phục, giày dép, phụ kiện, v.v.)

2. Cách sử dụng

Dùng để mô tả hành động mặc hoặc mang vào một vật nào đó (thường là trang phục hoặc giày dép) một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường không cần phải cài đặt hay chỉnh sửa quá nhiều.

Ví dụ:

  • She slipped on her shoes and left the house.
    → Cô ấy mang giày vào và rời khỏi nhà.

  • He slipped on his jacket before heading out.
    → Anh ấy khoác áo vào trước khi ra ngoài.

  • I slipped on my sweater because it was cold.
    → Tôi mặc áo len vào vì trời lạnh.

  • They slipped on their helmets and rode off.
    → Họ đội mũ bảo hiểm vào và lái xe đi.

  • She slipped on her glasses to read the book.
    → Cô ấy đeo kính vào để đọc sách.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Put on She put on a dress for the party. → Cô ấy mặc váy cho bữa tiệc.
Throw on He threw on his coat and left. → Anh ấy khoác áo vào rồi đi.
Slip into She slipped into her shoes quickly. → Cô ấy mang giày vào nhanh chóng.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Take off He took off his jacket when he got inside. → Anh ấy cởi áo khoác ra khi vào trong.
Remove She removed her shoes at the door. → Cô ấy cởi giày ra ở cửa.
Undo He undid his tie after the meeting. → Anh ấy tháo cà vạt ra sau cuộc họp.

1 411 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: