Board up là gì? Tất tần tật về board up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Board up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 10/05/2025


Board up

I. Định nghĩa Board up

board up: Bịt kín (cửa, cửa sổ, ...) bằng gỗ, kim loại, ...

Board up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Board (động từ): đóng ván, che chắn bằng ván.

  • Up (phó từ): hoàn toàn, kín lại, hướng lên.

→ Board up có nghĩa là: Bịt kín (cửa sổ, cửa ra vào...) bằng tấm ván, thường để bảo vệ khỏi bão, phá hoại, hoặc khi không còn sử dụng.

Ví dụ:

They boarded up all the windows to stop people getting into the empty houses. (Họ đã bịt kín mọi cửa sổ để ngăn người ta đột nhập vào trong căn nhà trống.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Board up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
board up + cửa/sổ/nhà bịt kín, che chắn bằng ván They boarded up the windows before the storm. Họ đã bịt kín các cửa sổ trước cơn bão.
be boarded up bị bịt kín (bị động) The abandoned house was boarded up. Căn nhà bị bỏ hoang đã bị bịt kín.

2. Cách sử dụng

  • Là ngoại động từ.

  • Có thể dùng ở dạng chủ động (board up something) hoặc bị động (be boarded up).

Ví dụ:

  • They boarded up the windows to prepare for the hurricane.
    → Họ bịt kín cửa sổ để chuẩn bị cho cơn bão.

  • After the shop closed, the owner boarded it up.
    → Sau khi cửa hàng đóng cửa, chủ tiệm đã bịt kín lại.

  • The old library has been boarded up for years.
    → Thư viện cũ đã bị bịt kín từ nhiều năm nay.

  • Some residents board up their homes every storm season.
    → Một số cư dân bịt kín nhà cửa mỗi mùa bão.

  • The windows were boarded up after the riots.
    → Cửa sổ bị bịt kín sau cuộc bạo loạn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Board up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
seal bịt kín He sealed the door to prevent leaks. Anh ấy bịt kín cửa để ngăn rò rỉ.
barricade chặn lại, rào chắn They barricaded the entrance during the protest. Họ đã rào chắn lối vào trong cuộc biểu tình.
shutter đóng chắn (bằng cửa chớp) The shopkeeper shuttered the windows before leaving. Chủ tiệm đóng chớp cửa sổ trước khi rời đi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
open up mở ra They opened up the shop again after months. Họ mở lại cửa hàng sau nhiều tháng.
uncover mở ra, không che chắn He uncovered the windows to let the light in. Anh ấy mở rèm để ánh sáng tràn vào.
unseal gỡ niêm phong, mở ra The room was unsealed after the inspection. Căn phòng được gỡ niêm phong sau khi kiểm tra.

1 542 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: