Drive by là gì? Tất tần tật về drive by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Drive by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 551 05/05/2025


Drive by

I. Định nghĩa Drive by

drive by: Miêu tả tình huống ai đó bị bắn từ một chiếc xe đang di chuyển

Drive by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Drive (động từ): lái xe

  • By (trạng từ): qua, ngang qua

→ "Drive by" = lái xe qua, đi ngang qua

Ví dụ:

He was killed in a drive-by shooting. (Anh ta bị giết bởi một phát đạn từ một chiếc xe đang di chuyển.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Drive by

1. Cấu trúc

S + drive by (a place)

Cấu trúc này sử dụng khi bạn muốn nói về việc lái xe qua một địa điểm nào đó mà không dừng lại.

2. Cách sử dụng

  • "Drive by" có thể dùng để chỉ việc di chuyển qua một địa điểm (ví dụ: lái xe qua một con phố, tòa nhà, v.v.).

  • "Drive by" cũng có thể được sử dụng trong một số tình huống mang tính ẩn dụ, ví dụ, khi một sự kiện nào đó xảy ra rất nhanh chóng hoặc chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • We decided to drive by the park on our way home.
    → Chúng tôi quyết định lái xe qua công viên trên đường về nhà.

  • I saw a restaurant I liked while driving by, so I decided to stop and eat.
    → Tôi thấy một nhà hàng tôi thích khi lái xe qua, nên tôi quyết định dừng lại và ăn.

  • She drove by the school without stopping, as she was running late.
    → Cô ấy lái xe qua trường mà không dừng lại, vì cô ấy đã muộn.

  • A few protesters were driving by the government building with signs.
    → Một vài người biểu tình lái xe qua tòa nhà chính phủ với các tấm biển.

  • The excitement of the moment was a "drive by" experience—it was all over so fast.
    → Niềm vui của khoảnh khắc đó chỉ là một trải nghiệm thoáng qua—mọi thứ kết thúc quá nhanh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Drive by

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Pass by Đi qua, đi ngang qua We passed by the store but didn’t stop. Chúng tôi đi ngang qua cửa hàng nhưng không dừng lại.
Go past Đi qua She went past my house on her way to work. Cô ấy đi qua nhà tôi trên đường đến công ty.
Drive past Lái xe qua He drove past the old cafe where we used to hang out. Anh ấy lái xe qua quán cà phê cũ mà chúng tôi thường hay đến.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stop at Dừng lại tại We should stop at the gas station for a break. Chúng ta nên dừng lại tại trạm xăng để nghỉ ngơi.
Pull over Dừng lại, tấp vào lề The driver pulled over to ask for directions. Người lái xe đã tấp vào lề để hỏi đường.
Park Đỗ xe I need to find a spot to park my car. Tôi cần tìm chỗ đỗ xe.

1 551 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: