Winnow down là gì? Tất tần tật về Winnow down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Winnow down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 486 04/04/2025


Winnow down

I. Định nghĩa Winnow down

Winnow down: Giảm kích cỡ một nhóm người, vật để đạt kết qủa tốt nhất

Winnow down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Winnow (động từ): Tuyển chọn, sàng lọc, làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh phân loại hoặc lọc những thứ không cần thiết).

  • Down (trạng từ): Giảm dần, thu nhỏ lại, làm cho ít đi.

→ Winnow down: Làm giảm bớt hoặc chọn lọc từ một nhóm lớn các lựa chọn hoặc danh sách, chỉ giữ lại những thứ quan trọng hoặc tốt nhất.

Ví dụ:

We've WINNOWED DOWN the applicants to a shortlist of four. Chúng tôi thu gọn số lượng ứng cử viên còn lại một danh sách ngắn bốn người một.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Winnow down

1. Cấu trúc

  • S + winnow down: Dùng khi ai đó giảm bớt các lựa chọn hoặc quyết định.

  • S + winnow something down: Dùng để nói về việc giảm bớt hoặc chọn lọc một thứ gì đó.

2. Cách sử dụng

Winnow down thường được sử dụng trong các tình huống khi có một danh sách dài hoặc nhiều lựa chọn và cần phải giảm bớt chúng xuống còn những thứ quan trọng hơn hoặc cần thiết hơn.

Ví dụ:

  • We need to winnow down the list of applicants to just a few qualified candidates.
    (Chúng ta cần giảm bớt danh sách ứng viên xuống chỉ còn vài người đủ tiêu chuẩn.)

  • The committee will winnow down the proposals to the best ideas for the new project.
    (Ủy ban sẽ chọn lọc các đề xuất xuống chỉ còn những ý tưởng tốt nhất cho dự án mới.)

  • They winnowed down the available options until they found the perfect solution.
    (Họ đã chọn lọc các lựa chọn có sẵn cho đến khi tìm ra giải pháp hoàn hảo.)

  • After reviewing the entries, we will winnow down the submissions to the top 10.
    (Sau khi xem xét các bài nộp, chúng tôi sẽ rút gọn lại chỉ còn 10 bài tốt nhất.)

  • We need to winnow down the list of features for the new product based on customer feedback.
    (Chúng ta cần thu hẹp danh sách các tính năng cho sản phẩm mới dựa trên phản hồi của khách hàng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Winnow down

1. Từ đồng nghĩa

  • Narrow down: Thu hẹp lại, giảm dần.

Example: We need to narrow down our choices before making a decision. (Chúng ta cần thu hẹp các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)

  • Filter out: Lọc ra, loại bỏ.

Example: I filtered out the irrelevant information from the report. (Tôi đã lọc ra những thông tin không liên quan từ báo cáo.)

2. Từ trái nghĩa

  • Expand: Mở rộng, tăng thêm.

Example: They decided to expand the project to include more features. (Họ quyết định mở rộng dự án để bao gồm nhiều tính năng hơn.)

  • Increase: Tăng lên, gia tăng.

Example: The company is looking to increase its range of products. (Công ty đang tìm cách tăng phạm vi sản phẩm của mình.)

1 486 04/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: