Spill out là gì? Tất tần tật về Spill out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spill out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Spill out
I. Định nghĩa Spill out
Spill out: Một số lượng lớn người cùng rời đi một lúc / Ra khỏi thùng chứa / Thể hiện, bộc lộ tình cảm công khai
Spill out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Spill (động từ): có nghĩa là làm đổ, tràn ra ngoài.
-
Out (trạng từ): chỉ sự phát tán, tràn ra ngoài, thường là sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.
Spill out có nghĩa là:
-
Đổ ra ngoài (thường là chất lỏng hoặc vật liệu) từ một cái gì đó như một chai, một hộp, hoặc một không gian kín.
-
Có thể dùng trong ngữ cảnh các vật thể hay thông tin bị tiết lộ (nghĩa bóng).
Ví dụ:
The crowd SPILLED OUT onto the streets after the match had ended. Đám đông cùng nhau ùa ra đường sau khi trận đấu kết thúc.
The container was cracked and the chemicals SPILLED OUT. Xe chứa bị nứt và các hóa chất đã tràn ra khỏi thùng.
I let my frustration SPILL OUT. Tôi bộ lộ công khai nỗi thất vọng của mình.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Spill out
1. Cấu trúc
-
S + spill out + something → Đổ cái gì ra ngoài.
-
S + spill out + from + something → Đổ ra từ một cái gì đó.
2. Cách sử dụng
Spill out thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý khi một chất lỏng hay vật thể đổ ra ngoài một cách không kiểm soát được, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiết lộ thông tin hay bày tỏ cảm xúc.
Ví dụ:
-
The coffee spilled out of the cup.
→ Cà phê đổ ra khỏi cốc. -
Tears spilled out of her eyes as she remembered the good times.
→ Nước mắt tràn ra khỏi mắt cô ấy khi cô nhớ lại những khoảnh khắc đẹp. -
He spilled out the whole story during the meeting.
→ Anh ấy tiết lộ toàn bộ câu chuyện trong cuộc họp. -
The contents of the box spilled out when I opened it.
→ Nội dung trong hộp tràn ra ngoài khi tôi mở nó. -
When she was asked about the incident, the details spilled out without her realizing.
→ Khi cô ấy được hỏi về sự cố, những chi tiết bị tiết lộ mà cô không nhận ra.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spill out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Pour out | đổ ra, trút ra | She poured out her heart to me. → Cô ấy trút hết tâm sự với tôi. |
| Gush out | chảy ra, phun ra | The water gushed out of the pipe. → Nước phun ra từ ống. |
| Flow out | chảy ra ngoài | The blood flowed out from the wound. → Máu chảy ra từ vết thương. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Hold in | giữ lại, nhịn lại | She tried to hold in her emotions. → Cô ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình. |
| Contain | chứa đựng, giữ lại | The box contained all the books. → Chiếc hộp chứa tất cả các cuốn sách. |
| Keep in | giữ trong, không để ra ngoài | He kept in his laughter during the meeting. → Anh ấy kiềm chế tiếng cười trong cuộc họp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
