Spill out là gì? Tất tần tật về Spill out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spill out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 398 26/04/2025


Spill out

I. Định nghĩa Spill out

Spill out: Một số lượng lớn người cùng rời đi một lúc / Ra khỏi thùng chứa / Thể hiện, bộc lộ tình cảm công khai

Spill out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spill (động từ): có nghĩa là làm đổ, tràn ra ngoài.

  • Out (trạng từ): chỉ sự phát tán, tràn ra ngoài, thường là sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.

→Spill out có nghĩa là:

  • Đổ ra ngoài (thường là chất lỏng hoặc vật liệu) từ một cái gì đó như một chai, một hộp, hoặc một không gian kín.

  • Có thể dùng trong ngữ cảnh các vật thể hay thông tin bị tiết lộ (nghĩa bóng).

Ví dụ:

The crowd SPILLED OUT onto the streets after the match had ended. Đám đông cùng nhau ùa ra đường sau khi trận đấu kết thúc.

The container was cracked and the chemicals SPILLED OUT. Xe chứa bị nứt và các hóa chất đã tràn ra khỏi thùng.

I let my frustration SPILL OUT. Tôi bộ lộ công khai nỗi thất vọng của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spill out

1. Cấu trúc

  • S + spill out + something → Đổ cái gì ra ngoài.

  • S + spill out + from + something → Đổ ra từ một cái gì đó.

2. Cách sử dụng

Spill out thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý khi một chất lỏng hay vật thể đổ ra ngoài một cách không kiểm soát được, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiết lộ thông tin hay bày tỏ cảm xúc.

Ví dụ:

  • The coffee spilled out of the cup.
    → Cà phê đổ ra khỏi cốc.

  • Tears spilled out of her eyes as she remembered the good times.
    → Nước mắt tràn ra khỏi mắt cô ấy khi cô nhớ lại những khoảnh khắc đẹp.

  • He spilled out the whole story during the meeting.
    → Anh ấy tiết lộ toàn bộ câu chuyện trong cuộc họp.

  • The contents of the box spilled out when I opened it.
    → Nội dung trong hộp tràn ra ngoài khi tôi mở nó.

  • When she was asked about the incident, the details spilled out without her realizing.
    → Khi cô ấy được hỏi về sự cố, những chi tiết bị tiết lộ mà cô không nhận ra.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spill out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Pour out đổ ra, trút ra She poured out her heart to me. → Cô ấy trút hết tâm sự với tôi.
Gush out chảy ra, phun ra The water gushed out of the pipe. → Nước phun ra từ ống.
Flow out chảy ra ngoài The blood flowed out from the wound. → Máu chảy ra từ vết thương.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Hold in giữ lại, nhịn lại She tried to hold in her emotions. → Cô ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
Contain chứa đựng, giữ lại The box contained all the books. → Chiếc hộp chứa tất cả các cuốn sách.
Keep in giữ trong, không để ra ngoài He kept in his laughter during the meeting. → Anh ấy kiềm chế tiếng cười trong cuộc họp.

1 398 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: