Flag down là gì? Tất tần tật về flag down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flag down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 124 04/03/2025


Flag down

I. Định nghĩa Flag down

flag down: Ra hiệu cho phương tiện giao thông dừng lại

Flag down 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Flag (danh từ hoặc động từ): có nghĩa là "cái cờ", nhưng khi dùng là động từ, nó có nghĩa là "vẫy" hoặc "dừng lại" (thường là để gây sự chú ý).
  • Down (phó từ): trong trường hợp này có nghĩa là "dừng lại", hoặc "hướng xuống dưới".

Flag down là hành động vẫy tay hoặc dùng cử chỉ nào đó để yêu cầu một phương tiện, như xe taxi hoặc xe buýt, dừng lại hoặc chú ý đến mình.

Ví dụ:

The police flagged the car down because it didn't have its headlights on. (Cảnh sát ra hiệu cho ô tô dừng lại vì nó không có đèn pha.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flag down

1. Cấu trúc

Flag down + danh từ (thường là phương tiện giao thông hoặc người).

Ví dụ: "I flagged down a taxi." (Tôi vẫy một chiếc taxi lại).

2. Cách sử dụng

-) Flag down thường được sử dụng khi bạn muốn dừng lại một phương tiện giao thông (như taxi, xe buýt) hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.

Ví dụ: "She flagged down a passing car for help." (Cô ấy vẫy một chiếc xe qua để xin giúp đỡ).

-) Nó cũng có thể dùng để chỉ việc dừng lại một phương tiện hoặc yêu cầu một điều gì đó từ người lái xe hoặc người điều khiển.

Ví dụ: "He flagged down the bus to ask for directions." (Anh ta vẫy xe buýt để hỏi đường).

"I had to flag down a taxi to get to the airport." (Tôi phải vẫy một chiếc taxi để đến sân bay).

"The driver saw us trying to flag him down and stopped the car." (Người lái xe thấy chúng tôi cố vẫy tay gọi và đã dừng xe lại).

"We flagged down a bus when we missed the last one." (Chúng tôi vẫy một chiếc xe buýt khi lỡ chuyến cuối).

"I saw her flag down a police officer for assistance." (Tôi thấy cô ấy vẫy một cảnh sát để xin sự giúp đỡ).

"The tourists flagged down a local to ask for recommendations." (Những du khách vẫy một người dân địa phương để hỏi về các gợi ý).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flag down

1. Từ đồng nghĩa

Hail (gọi, vẫy tay)

Signal (ra hiệu, ra tín hiệu)

Stop (dừng lại)

Wave down (vẫy để dừng lại)

2. Từ trái nghĩa

Drive away (rời đi, lái xe đi)

Ignore (lờ đi, không chú ý)

Pass by (đi qua mà không dừng lại)

1 124 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: