Put off là gì? Tất tần tật về Put off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 771 21/04/2025


Put off

I. Định nghĩa Put off

Put off: Hoãn / Ngừng thích ai đó

Put off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Put (động từ): Đặt, để.

  • Off (giới từ): Ra ngoài, ra xa.

→Put off là cụm động từ có hai nghĩa chính:

  • Hoãn lại (một hành động hoặc sự kiện đến thời gian sau).

  • Làm ai đó cảm thấy khó chịu hoặc không muốn tiếp xúc.

Ví dụ:

He PUT IN FOR a transfer to the new branch. Anh ta đề nghị được chuyển sang chi nhánh mới.

I was really PUT OFF by the way he eats with his mouth open. Tôi thực sự đã dừng yêu thích (ghét) cái cách anh ấy ăn mà mở miệng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Put off

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Put off something: Hoãn lại điều gì đó.

  • Put someone off: Làm ai đó cảm thấy không thoải mái, không muốn tiếp tục làm gì đó.

2. Ví dụ

  • We had to put off the meeting because of the weather.
    (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp vì thời tiết xấu.)
  • She put off going to the doctor because she was too busy.
    (Cô ấy đã hoãn đi bác sĩ vì quá bận.)

  • I don't want to put you off, but we need to talk about the issue.
    (Tôi không muốn làm bạn khó chịu, nhưng chúng ta cần nói về vấn đề này.)

  • The loud noise put me off my concentration.
    (Âm thanh ồn ào đã làm tôi mất tập trung.)

  • His rude behavior put her off the idea of dating him.
    (Cách cư xử thô lỗ của anh ấy đã làm cô ấy không còn muốn hẹn hò với anh ấy.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Postpone Hoãn lại They postponed the concert until next week. (Họ đã hoãn buổi hòa nhạc đến tuần sau.)
Delay Trì hoãn, làm chậm lại The flight was delayed because of the storm. (Chuyến bay bị trì hoãn do bão.)
Defer Hoãn lại (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức) The exam was deferred to the following month. (Kỳ thi đã bị hoãn đến tháng sau.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa (dịch) Ví dụ & dịch ngắn gọn
Advance Tiến hành, thực hiện sớm hơn We need to advance the project deadline. (Chúng ta cần tiến hành sớm hơn hạn chót dự án.)
Hasten Thúc giục, làm nhanh hơn We must hasten our preparations for the event. (Chúng ta phải thúc giục công tác chuẩn bị cho sự kiện.)
Encourage Khuyến khích, động viên Her support encouraged him to keep going. (Sự ủng hộ của cô ấy đã động viên anh ấy tiếp tục.)

1 771 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: