Ride off là gì? Tất tần tật về Ride off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ride off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 782 22/04/2025


Ride off

I. Định nghĩa Ride off

Ride off: Đi khỏi nơi nào đó bằng xe

Ride off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Ride (động từ): cưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy, v.v.)

  • Off (trạng từ/phó từ): rời đi, đi xa, ra khỏi

→ Ride off là một cụm động từ (phrasal verb), nghĩa là rời đi bằng cách cưỡi một phương tiện nào đó (ngựa, xe đạp, mô tô...)

Ví dụ:

She got on her motorbike and RODE OFF. Cô ấy lên xe máy và lái xe rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ride off

1. Cấu trúc

  • Ride off + into + nơi chốn / thời gian / tình huống

  • Không chia tách (inseparable)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: Mô tả việc ai đó rời khỏi nơi nào đó bằng cách cưỡi xe/xe đạp/ngựa...

  • Nghĩa bóng (thường thấy trong văn học, phim ảnh): biểu tượng cho sự chia tay, ra đi, bắt đầu hành trình mới, thường là "heroic" hoặc lãng mạn

Ví dụ:

  • The cowboy rode off into the desert.
    → Anh chàng cao bồi cưỡi ngựa đi vào sa mạc.

  • She waved goodbye and rode off on her motorbike.
    → Cô ấy vẫy tay chào và chạy xe máy đi.

  • They rode off without saying a word.
    → Họ rời đi mà không nói một lời.

  • He rode off to start a new life in another city.
    → Anh ấy rời đi để bắt đầu cuộc sống mới ở thành phố khác.

  • After dropping me off, he rode off quickly.
    → Sau khi thả tôi xuống, anh ta phóng xe đi ngay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ride off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Drive away Lái xe rời đi He drove away without looking back. (Anh ấy lái xe đi mà không ngoái lại.)
Take off (informal) Rời đi, biến mất He took off as soon as it started raining. (Anh ta biến đi ngay khi trời mưa.)
Ride away Cưỡi xe/ngựa đi khỏi She rode away on her bicycle. (Cô ấy đạp xe đi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Ride in Cưỡi xe/ngựa tiến vào The hero rode in to save the day. (Người hùng cưỡi ngựa vào để giải cứu.)
Arrive Đến nơi She arrived on her bike. (Cô ấy đến bằng xe đạp.)
Pull up Dừng xe lại (trước khi xuống) He pulled up in front of the house. (Anh ấy dừng xe trước nhà.)

1 782 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: