Snitch on là gì? Tất tần tật về Snitch on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Snitch on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 488 26/04/2025


Snitch on

I. Định nghĩa Snitch on

Snitch on: Tiết lộ thông tin, bí mật cho cơ quan chức nănng

Snitch on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Snitch (động từ): nghĩa là mách lẻo, báo cáo bí mật ai đó đã làm điều gì sai (thường gây bất lợi cho người kia).

  • On (giới từ): chỉ đối tượng bị "mách lẻo".

→ Snitch on: Mách lẻo, tố cáo hoặc báo cáo bí mật hành vi sai trái của ai đó, thường là với giáo viên, cảnh sát, sếp...

Ví dụ:

Reggie was caught after someone SNITCHED ON him to the teacher. Reggie bị bắt sau khi ai đó đã tiết lộ anh ấy với giáo viên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Snitch on

1. Cấu trúc

S + snitch on + someone

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó tiết lộ điều sai trái mà người khác đã làm, đặc biệt là không được cho phép hoặc bị ghét vì điều đó.

  • Thường dùng trong bối cảnh trẻ em, trường học, nhóm bạn, tội phạm hoặc nội bộ công ty.

Ví dụ:

  • Don’t snitch on me to the teacher!
    → Đừng mách cô giáo về tớ đấy!

  • He got in trouble because someone snitched on him.
    → Anh ta bị rắc rối vì có người tố cáo anh ấy.

  • She snitched on her co-worker to the manager.
    → Cô ấy mách với sếp về đồng nghiệp của mình.

  • Kids who snitch on others are often not liked.
    → Những đứa trẻ hay mách lẻo thường không được thích.

  • The prisoner snitched on the gang to get a lighter sentence.
    → Tên tù nhân tố cáo băng nhóm để được giảm án.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Snitch on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
tattle on mách lẻo (trẻ em) He tattled on his brother. → Cậu ấy mách lẻo anh mình.
inform on báo cáo bí mật (chính thức hơn) He informed on the criminals. → Anh ta báo cho cảnh sát về bọn tội phạm.
rat out (slang) chỉ điểm, tố cáo (tiếng lóng) She ratted him out to the boss. → Cô ấy tố anh ta với sếp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
keep quiet giữ im lặng He kept quiet about what he saw. → Anh ấy giữ im lặng về những gì đã thấy.
cover for someone bao che cho ai đó She covered for her friend. → Cô ấy bao che cho bạn mình.
stay loyal trung thành, không phản bội He stayed loyal to his team. → Anh ấy vẫn trung thành với nhóm mình.

1 488 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: