Strike upon là gì? Tất tần tật về Strike upon

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Strike upon từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 495 28/04/2025


Strike upon

I. Định nghĩa Strike upon

Strike upon: Có ý tưởng, nghĩ ra

Strike upon là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Strike (động từ): đánh, tấn công

  • Upon (giới từ): lên, trên, vào (thường được sử dụng để chỉ sự tiếp xúc, phát hiện ra điều gì đó)

→Strike upon có thể được hiểu là:

  • Tình cờ phát hiện ra một điều gì đó: Dùng khi bạn vô tình tìm thấy một ý tưởng, giải pháp, hoặc thông tin trong quá trình suy nghĩ hoặc tìm kiếm.

  • Nảy ra một ý tưởng: Khi bạn bất ngờ nghĩ ra một giải pháp hoặc một kế hoạch.

Ví dụ:

It took us a long time to STRIKE UPON a solution. Chúng tôi mất một khoảng thời gian dài để nghĩ ra cách giải quyết.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Strike upon

1. Cấu trúc

  • Strike upon (something) = tình cờ phát hiện ra cái gì.

  • Strike upon (an idea/solution) = nảy ra một ý tưởng hoặc giải pháp.

2. Cách sử dụng

  • Tình cờ phát hiện ra một điều gì đó: Dùng khi bạn tìm thấy điều gì đó mà bạn không có ý định tìm kiếm hoặc không nghĩ đến.

  • Nảy ra một ý tưởng: Dùng khi bạn bất ngờ nghĩ ra một giải pháp hoặc ý tưởng trong quá trình suy nghĩ.

Ví dụ:

  • After hours of research, she struck upon the perfect solution to the problem.
    → Sau nhiều giờ nghiên cứu, cô ấy đã nảy ra giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.

  • They struck upon the idea of creating a new app to help people manage their time.
    → Họ đã nảy ra ý tưởng tạo ra một ứng dụng mới giúp mọi người quản lý thời gian.

  • While cleaning the attic, he struck upon a box of old photographs.
    → Khi đang dọn dẹp gác mái, anh ấy tình cờ phát hiện ra một hộp ảnh cũ.

  • She struck upon the answer while discussing the problem with her colleague.
    → Cô ấy đã nảy ra câu trả lời khi thảo luận vấn đề với đồng nghiệp.

  • We struck upon a great idea for the marketing campaign after a brainstorming session.
    → Chúng tôi đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing sau một buổi brainstorming.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Strike upon

1. Từ đồng nghĩa

  • Come across – tình cờ phát hiện ra

  • Hit upon – nảy ra (ý tưởng, giải pháp)

  • Find – tìm thấy

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore – bỏ qua, phớt lờ

  • Overlook – bỏ sót, không nhận thấy

1 495 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: