Salt away là gì? Tất tần tật về Salt away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Salt away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 624 23/04/2025


Salt away

I. Định nghĩa Salt away

Salt away: Tiết kiệm tiền

Salt away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: salt – nghĩa gốc là "rắc muối", "ướp muối để bảo quản".

  • Phó từ: away – thể hiện ý "cất đi", "tách ra", "để dành".

→ Salt away mang nghĩa ẩn dụ, bắt nguồn từ việc ướp muối để bảo quản thực phẩm, giờ được hiểu là cất giữ hoặc tiết kiệm thứ gì (thường là tiền bạc, tài sản) cho tương lai.

Ví dụ:

She's making a lot of money, but SALTS it AWAY rather than spending it. Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền nhưng lại đi tiết kiệm thay vì tiêu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Salt away

1. Cấu trúc

  • Salt away + something (money, savings, profits, assets...)

  • Có thể ở các thì: salted away, have/has salted away

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói và văn viết (đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc đời sống cá nhân).

  • Mang nghĩa tích cực (cẩn thận, lo xa) hoặc tiêu cực nhẹ (lén lút, vụ lợi – tùy ngữ cảnh).

  • Có thể dùng một cách hài hước hoặc ẩn dụ.

Ví dụ:

  • He salted away a fortune while working abroad.
    → Anh ta đã âm thầm tích cóp cả gia tài khi làm việc ở nước ngoài.

  • They salted away their bonus for future investments.
    → Họ để dành tiền thưởng để đầu tư sau này.

  • She secretly salted away money for a surprise vacation.
    → Cô ấy bí mật để dành tiền cho một chuyến du lịch bất ngờ.

  • He’s been salting away cash in a private account.
    → Anh ta đã âm thầm tích trữ tiền trong một tài khoản riêng.

  • Over the years, they salted away enough to buy a house.
    → Qua nhiều năm, họ đã tiết kiệm đủ tiền để mua nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Salt away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Put aside Để dành, tiết kiệm She puts aside a little money each month. Cô ấy để dành một ít tiền mỗi tháng.
Save up Tích lũy (dần dần để dùng sau) He’s saving up for a new car. Anh ta đang tiết kiệm để mua xe mới.
Stash away Giấu, tích trữ (bí mật) She stashed away some emergency cash. Cô ấy giấu ít tiền mặt để dùng khẩn cấp.
Hoard Tích trữ nhiều (đôi khi quá mức) They hoarded gold during the crisis. Họ tích trữ vàng trong thời khủng hoảng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Spend Tiêu xài He spends all his salary every month. Anh ta tiêu hết lương mỗi tháng.
Waste Lãng phí She wasted her inheritance on luxury goods. Cô ấy phung phí tài sản thừa kế vào hàng xa xỉ.
Give away Cho đi, tặng He gave away his bonus to charity. Anh ta quyên toàn bộ tiền thưởng cho từ thiện.
Blow (money) (informal) Xài tiền phung phí He blew all his savings on gambling. Anh ta tiêu sạch tiền tiết kiệm vào cờ bạc.

1 624 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: