Pop out là gì? Tất tần tật về Pop out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pop out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 683 19/04/2025


Pop out

I. Định nghĩa Pop out

Pop out: Ra ngoài trong khoảng thời gian ngắn

Pop out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • pop (động từ): đi nhanh đến đâu đó hoặc xuất hiện đột ngột, bất ngờ

  • out (phó từ): hướng ra ngoài, di chuyển ra ngoài hoặc xuất hiện từ bên trong ra ngoài

→ Pop out có nghĩa là: xuất hiện đột ngột hoặc đi đâu đó nhanh chóng, ra ngoài

Ví dụ:

I'm just POPPING OUT to the shops. Do you need anything while I'm out? Tôi sẽ chỉ ra ngoài một chút để đến và cửa hàng. Bạn có cần thứ gì khi tôi ra ngoài không?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pop out

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + pop out (of + nơi chốn) / (to + địa điểm)

Ví dụ: He popped out of the house for a minute.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc ra ngoài một cách nhanh chóng hoặc xuất hiện bất ngờ

  • Thường sử dụng khi nói về việc đi ra ngoài trong một khoảng thời gian ngắn hoặc đột ngột

Ví dụ:

  • I’m going to pop out to the shop for some snacks.
    → Tôi sẽ ra ngoài cửa hàng một chút để mua đồ ăn vặt.

  • She popped out to grab some coffee.
    → Cô ấy ra ngoài để mua cà phê.

  • He popped out of the office for a quick break.
    → Anh ấy ra ngoài văn phòng một chút để nghỉ ngơi.

  • The cat popped out from under the bed.
    → Con mèo đột nhiên xuất hiện từ dưới giường.

  • I need to pop out for a minute to take care of something.
    → Tôi cần ra ngoài một chút để xử lý việc gì đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pop out

Loại Từ Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Đồng nghĩa Step out I’m going to step out for a moment. Tôi sẽ ra ngoài một chút.
Go out She went out to meet her friends. Cô ấy đi ra ngoài gặp bạn bè.
Head out Let’s head out to the party now. Chúng ta ra ngoài đến bữa tiệc thôi.
Trái nghĩa Stay in I decided to stay in instead of going out. Tôi quyết định ở nhà thay vì ra ngoài.
Remain inside We should remain inside during the storm. Chúng ta nên ở trong nhà trong khi có bão.

1 683 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: