Sit through là gì? Tất tần tật về Sit through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 474 25/04/2025


Sit through

I. Định nghĩa Sit through

Sit through: Ở lại đến cuối cái gì đó dù nhàm chán

Sit through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sit (động từ): ngồi

  • Through (phó từ): xuyên suốt, hoàn thành một quá trình, sự kiện

→ Sit through có nghĩa là ngồi trong suốt một sự kiện hoặc hoạt động mà thường kéo dài hoặc không thú vị, nhưng người tham gia vẫn phải hoàn thành.

Ví dụ:

I was bored and wanted to leave halfway through, but we SAT THROUGH the film. Tôi đã chán và muốn rời đi giữa chừng nhưng chúng tôi vẫn ở lại xem bộ phim đến hết.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit through

1. Cấu trúc

  • Sit through + danh từ (chỉ sự kiện hoặc hoạt động)

  • Sit through + động từ-ing (chỉ hành động ngồi suốt)

2. Cách sử dụng

  • Sit through thường được dùng để chỉ việc ngồi và tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động mà có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc nhàm chán, nhưng bạn vẫn phải tham gia đến cuối cùng.

  • Ví dụ: Bạn có thể ngồi suốt một cuộc họp dài, một bộ phim dài không thú vị, hay một bài thuyết trình kéo dài.

Ví dụ:

  • I had to sit through a two-hour lecture about statistics.
    → Tôi phải ngồi suốt một bài giảng dài hai tiếng về thống kê.

  • We sat through the entire concert, even though we didn’t enjoy it much.
    → Chúng tôi ngồi suốt cả buổi hòa nhạc, mặc dù chúng tôi không thích lắm.

  • He sat through the boring meeting just to hear the final decision.
    → Anh ấy ngồi suốt cuộc họp chán ngắt chỉ để nghe quyết định cuối cùng.

  • It was hard to sit through the entire movie without falling asleep.
    → Thật khó để ngồi suốt cả bộ phim mà không ngủ gật.

  • She sat through all the classes this week, even though she was tired.
    → Cô ấy ngồi suốt tất cả các buổi học trong tuần này, dù cô ấy rất mệt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit through

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Endure Chịu đựng, kiên nhẫn với một sự kiện dài hoặc khó chịu I had to endure the long wait. → Tôi phải chịu đựng sự chờ đợi dài.
Tolerate Chịu đựng, chấp nhận điều gì đó dù không thích She tolerated the meeting for hours. → Cô ấy đã chịu đựng cuộc họp suốt mấy tiếng.
Persevere Kiên trì, tiếp tục tham gia dù khó khăn He persevered through the long exam. → Anh ấy kiên trì làm bài thi dài.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Leave early Rời đi sớm, không tham gia hết She left early from the event because it was boring. → Cô ấy rời đi sớm khỏi sự kiện vì nó chán.
Skip Bỏ qua, không tham gia I decided to skip the meeting today. → Tôi quyết định bỏ qua cuộc họp hôm nay.
Exit Rời khỏi, thoát ra He exited the concert halfway. → Anh ấy rời khỏi buổi hòa nhạc giữa chừng.

1 474 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: