Sit through là gì? Tất tần tật về Sit through
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sit through
I. Định nghĩa Sit through
Sit through: Ở lại đến cuối cái gì đó dù nhàm chán
Sit through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sit (động từ): ngồi
-
Through (phó từ): xuyên suốt, hoàn thành một quá trình, sự kiện
Sit through có nghĩa là ngồi trong suốt một sự kiện hoặc hoạt động mà thường kéo dài hoặc không thú vị, nhưng người tham gia vẫn phải hoàn thành.
Ví dụ:
I was bored and wanted to leave halfway through, but we SAT THROUGH the film. Tôi đã chán và muốn rời đi giữa chừng nhưng chúng tôi vẫn ở lại xem bộ phim đến hết.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit through
1. Cấu trúc
-
Sit through + danh từ (chỉ sự kiện hoặc hoạt động)
-
Sit through + động từ-ing (chỉ hành động ngồi suốt)
2. Cách sử dụng
-
Sit through thường được dùng để chỉ việc ngồi và tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động mà có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc nhàm chán, nhưng bạn vẫn phải tham gia đến cuối cùng.
-
Ví dụ: Bạn có thể ngồi suốt một cuộc họp dài, một bộ phim dài không thú vị, hay một bài thuyết trình kéo dài.
Ví dụ:
-
I had to sit through a two-hour lecture about statistics.
→ Tôi phải ngồi suốt một bài giảng dài hai tiếng về thống kê. -
We sat through the entire concert, even though we didn’t enjoy it much.
→ Chúng tôi ngồi suốt cả buổi hòa nhạc, mặc dù chúng tôi không thích lắm. -
He sat through the boring meeting just to hear the final decision.
→ Anh ấy ngồi suốt cuộc họp chán ngắt chỉ để nghe quyết định cuối cùng. -
It was hard to sit through the entire movie without falling asleep.
→ Thật khó để ngồi suốt cả bộ phim mà không ngủ gật. -
She sat through all the classes this week, even though she was tired.
→ Cô ấy ngồi suốt tất cả các buổi học trong tuần này, dù cô ấy rất mệt.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit through
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Endure | Chịu đựng, kiên nhẫn với một sự kiện dài hoặc khó chịu | I had to endure the long wait. → Tôi phải chịu đựng sự chờ đợi dài. |
| Tolerate | Chịu đựng, chấp nhận điều gì đó dù không thích | She tolerated the meeting for hours. → Cô ấy đã chịu đựng cuộc họp suốt mấy tiếng. |
| Persevere | Kiên trì, tiếp tục tham gia dù khó khăn | He persevered through the long exam. → Anh ấy kiên trì làm bài thi dài. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Leave early | Rời đi sớm, không tham gia hết | She left early from the event because it was boring. → Cô ấy rời đi sớm khỏi sự kiện vì nó chán. |
| Skip | Bỏ qua, không tham gia | I decided to skip the meeting today. → Tôi quyết định bỏ qua cuộc họp hôm nay. |
| Exit | Rời khỏi, thoát ra | He exited the concert halfway. → Anh ấy rời khỏi buổi hòa nhạc giữa chừng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
